ungratefulness

Định nghĩa

Danh từ: Sựơn, sự bội bạc, sự không biết ơn. "Ungratefulness" chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu lòng biết ơn đối với những người khác đã làm cho mình.

dụ sử dụng
  • (Sựơn của ấy đã gây sốc cho tất cả những người đã giúp đỡ ấy.)
  • (Sựơn được coi một khiếm khuyết nghiêm trọng về tính cách trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show ungratefulness": thể hiện sựơn.
    • He showed ungratefulness by never thanking his mentor. (Anh ấy thể hiện sựơn bằng cách không bao giờ cảm ơn người cố vấn của mình.)
  • "an act of ungratefulness": một hành độngơn.
    • Ignoring her mother's sacrifices was an act of ungratefulness. (Phớt lờ những hy sinh của mẹ ấy một hành độngơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungrateful (adj): vô ơn, bội bạc.
    • He is an ungrateful person who never appreciates help. (Anh ấy một ngườiơn, không bao giờ trân trọng sự giúp đỡ.)
  • Gratefulness (n): lòng biết ơn (từ trái nghĩa).
    • Her gratefulness was evident in her heartfelt thanks. (Lòng biết ơn của ấy thể hiện qua lời cảm ơn chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Ingratitude (n): sựơn (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trang trọng hơn).
  • Thanklessness (n): sựơn, sự không được cảm kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "ungratefulness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Take for granted: coi điều hiển nhiên, không biết ơn. - She took his kindness for granted, showing ungratefulness. ( ấy coi lòng tốt của anh ấy điều hiển nhiên, thể hiện sựơn.)

Thành ngữ liên quan
  • Bite the hand that feeds you: cắn tay người cho ăn (hành độngơn).
    • Criticizing your boss after he promoted you is biting the hand that feeds you. (Chỉ trích sếp sau khi ông ấy thăng chức cho bạn hành độngơn.)
  • No good deed goes unpunished: việc tốt thường không được đền đáp (ám chỉ sựơn từ người nhận).
ungratefulness
The child showed ungratefulness after receiving the gift.