ungratifying

ungratifying

Grading papers is an ungratifying task for the teacher.

Định nghĩa

Tính từ: ungratifying (không mang lại sự hài lòng, không thỏa mãn) - Chỉ một trải nghiệm, hành động hoặc kết quả không đem lại cảm giác vui vẻ, hài lòng hoặc phần thưởng xứng đáng. - Thường được dùng để mô tả công việc hoặc nỗ lực không được đánh giá cao hoặc không kết quả tích cực.

dụ sử dụng
  • (Chấm bài kiểm tra một công việc không mang lại sự hài lòng.)
  • ( ấy thấy công việc lặp đi lặp lại hoàn toàn không thỏa mãn.)
  • (Những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy không được đền đáp, không ai trân trọng chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an ungratifying experience": một trải nghiệm không mang lại niềm vui.

    • The long wait for the delayed flight was an ungratifying experience. (Việc chờ đợi lâu cho chuyến bay bị hoãn một trải nghiệm không thỏa mãn.)
  • "ungratifying results": kết quả không như mong đợi.

    • Despite the hard work, the project yielded ungratifying results. ( đã làm việc chăm chỉ, dự án vẫn mang lại kết quả không hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratifying (tính từ): mang lại sự hài lòng, thỏa mãn.
    • A gratifying outcome after all the effort. (Một kết quả đáng hài lòng sau mọi nỗ lực.)
  • Ungratified (tính từ): không được thỏa mãn, chưa được đáp ứng.
    • His ungratified desires left him restless. (Những ham muốn chưa được thỏa mãn khiến anh ta bồn chồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thankless (tính từ): vô ơn, không được đền đáp.
    • A thankless job that no one wants to do. (Một công việcơn không ai muốn làm.)
  • Unrewarding (tính từ): không phần thưởng, không đem lại lợi ích.
    • An unrewarding task that drains your energy. (Một nhiệm vụ không lợi ích, làm cạn kiệt năng lượng của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ungratifying". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to find" (thấy) hoặc "to be" ():
    • I find this job ungratifying. (Tôi thấy công việc này không thỏa mãn.)
    • The task was ungratifying from the start. (Nhiệm vụ đã không mang lại sự hài lòng ngay từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A labor of love: công việc làm đam mê, không phần thưởng. (Trái nghĩa với ungratifying)
    • For her, gardening is a labor of love, not an ungratifying chore. (Đối với ấy, làm vườn công việc đam mê, không phải một việc vặt không thỏa mãn.)
  • To get no thanks for something: không được cảm ơn điều đó.
    • He got no thanks for his ungratifying efforts. (Anh ấy không nhận được lời cảm ơn nào cho những nỗ lực không được đền đáp của mình.)