ungregarious
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích giao du, không hòa đồng: "ungregarious" mô tả một người không có xu hướng tìm kiếm bạn bè hoặc công ty của người khác; thích sống một mình hoặc tránh các tương tác xã hội.
- (Động vật) Không có tính bầy đàn: Trong sinh học, từ này chỉ các loài động vật không sống hoặc di chuyển theo bầy đàn.
- (Thực vật) Mọc rải rác, không mọc thành cụm dày đặc: Trong thực vật học, "ungregarious" mô tả các cây mọc riêng lẻ hoặc thành từng nhóm cách xa nhau.
Ví dụ sử dụng
Người:
- He is an ungregarious person who prefers reading alone in his room. (Anh ấy là một người không thích giao du, thích đọc sách một mình trong phòng.)
- The ungregarious scientist rarely attended conferences. (Nhà khoa học không hòa đồng hiếm khi tham dự các hội nghị.)
Động vật:
- Unlike wolves, the tiger is an ungregarious animal. (Không giống như sói, hổ là một loài động vật không có tính bầy đàn.)
Thực vật:
- These ungregarious plants grow scattered across the desert. (Những cây mọc rải rác này mọc rải rác trên sa mạc.)
Cách sử dụng nâng cao
"ungregarious nature": bản tính không hòa đồng.
- Her ungregarious nature made it difficult for her to work in a team. (Bản tính không hòa đồng của cô ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
"ungregarious behavior": hành vi tránh giao tiếp xã hội.
- The dog's ungregarious behavior surprised its new owners. (Hành vi không thích giao du của chú chó khiến chủ mới của nó ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Gregarious (tính từ): hòa đồng, thích giao du; (động vật) có tính bầy đàn.
- She is a gregarious person who loves parties. (Cô ấy là một người hòa đồng, thích các bữa tiệc.)
Ungregariousness (danh từ): tính không hòa đồng, sự không thích giao du.
- His ungregariousness was mistaken for rudeness. (Tính không hòa đồng của anh ấy bị nhầm là thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Unsociable: không thích giao tiếp, khó gần.
- Withdrawn: thu mình, ít nói.
- Antisocial: chống đối xã hội (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Solitary: thích sống một mình, cô độc.
Từ trái nghĩa
- Gregarious: hòa đồng, thích giao du.
- Sociable: dễ gần, thích giao tiếp.
- Outgoing: hướng ngoại, cởi mở.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ungregarious", nhưng có thể dùng:
- "A lone wolf": người thích sống một mình, không thích giao du.
- He is a lone wolf, always avoiding crowds. (Anh ấy là một người thích sống một mình, luôn tránh đám đông.)