unguaranteed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bảo đảm, không có sự cam kết chắc chắn: "unguaranteed" mô tả một thứ gì đó không có sự đảm bảo về mặt tài chính, pháp lý hoặc chất lượng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ các khoản vay hoặc chứng khoán không có tài sản thế chấp.
- Không chắc chắn, không được cam kết: Trong nghĩa rộng hơn, từ này chỉ bất kỳ điều gì không có sự bảo đảm hoặc hứa hẹn chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The loan is unguaranteed, meaning the lender has no collateral if you default. (Khoản vay không được bảo đảm, nghĩa là người cho vay không có tài sản thế chấp nếu bạn vỡ nợ.)
- His success in the competition is unguaranteed; he might lose at any moment. (Thành công của anh ấy trong cuộc thi là không được bảo đảm; anh ấy có thể thua bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unguaranteed debt": nợ không có bảo đảm, thường có lãi suất cao hơn do rủi ro lớn.
- Investors should be cautious with unguaranteed debt instruments. (Các nhà đầu tư nên thận trọng với các công cụ nợ không có bảo đảm.)
"unguaranteed loan": khoản vay tín chấp, không cần tài sản thế chấp.
- Banks often charge higher interest rates for unguaranteed loans. (Các ngân hàng thường tính lãi suất cao hơn cho các khoản vay không có bảo đảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Guaranteed (tính từ): được bảo đảm, chắc chắn.
- The product comes with a guaranteed warranty. (Sản phẩm đi kèm với bảo hành được bảo đảm.)
- Unsecured (tính từ): không có bảo đảm (thường dùng đồng nghĩa với "unguaranteed" trong tài chính).
- An unsecured loan is another term for an unguaranteed loan. (Một khoản vay không có bảo đảm là một thuật ngữ khác cho khoản vay không được bảo đảm.)
Từ đồng nghĩa
- Unsecured: không có bảo đảm, không có tài sản thế chấp (thường dùng trong tài chính).
- Unprotected: không được bảo vệ, dễ bị tổn thương (dùng trong nghĩa rộng hơn).
- Uncertain: không chắc chắn, không có sự cam kết rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go unguaranteed: không được bảo đảm, không có sự cam kết.
- The deal went unguaranteed, leaving both parties at risk. (Thỏa thuận không được bảo đảm, khiến cả hai bên gặp rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- No guarantee in life: không có gì chắc chắn trong cuộc sống (thành ngữ phản ánh ý nghĩa của "unguaranteed").
- Success is unguaranteed, so enjoy the journey. (Thành công là không được bảo đảm, vì vậy hãy tận hưởng hành trình.)