unguaranteed

unguaranteed

The bank issued an unguaranteed note to the investor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bảo đảm, không sự cam kết chắc chắn: "unguaranteed" mô tả một thứ đó không sự đảm bảo về mặt tài chính, pháp hoặc chất lượng. thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ các khoản vay hoặc chứng khoán không tài sản thế chấp.
    • Không chắc chắn, không được cam kết: Trong nghĩa rộng hơn, từ này chỉ bất kỳ điều không sự bảo đảm hoặc hứa hẹn chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The loan is unguaranteed, meaning the lender has no collateral if you default. (Khoản vay không được bảo đảm, nghĩa người cho vay không tài sản thế chấp nếu bạn vỡ nợ.)
    • His success in the competition is unguaranteed; he might lose at any moment. (Thành công của anh ấy trong cuộc thi không được bảo đảm; anh ấy có thể thua bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unguaranteed debt": nợ không bảo đảm, thường lãi suất cao hơn do rủi ro lớn.

    • Investors should be cautious with unguaranteed debt instruments. (Các nhà đầu nên thận trọng với các công cụ nợ không bảo đảm.)
  • "unguaranteed loan": khoản vay tín chấp, không cần tài sản thế chấp.

    • Banks often charge higher interest rates for unguaranteed loans. (Các ngân hàng thường tính lãi suất cao hơn cho các khoản vay không bảo đảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Guaranteed (tính từ): được bảo đảm, chắc chắn.
    • The product comes with a guaranteed warranty. (Sản phẩm đi kèm với bảo hành được bảo đảm.)
  • Unsecured (tính từ): không bảo đảm (thường dùng đồng nghĩa với "unguaranteed" trong tài chính).
    • An unsecured loan is another term for an unguaranteed loan. (Một khoản vay không bảo đảm một thuật ngữ khác cho khoản vay không được bảo đảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsecured: không bảo đảm, không tài sản thế chấp (thường dùng trong tài chính).
  • Unprotected: không được bảo vệ, dễ bị tổn thương (dùng trong nghĩa rộng hơn).
  • Uncertain: không chắc chắn, không sự cam kết rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go unguaranteed: không được bảo đảm, không sự cam kết.
    • The deal went unguaranteed, leaving both parties at risk. (Thỏa thuận không được bảo đảm, khiến cả hai bên gặp rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • No guarantee in life: không chắc chắn trong cuộc sống (thành ngữ phản ánh ý nghĩa của "unguaranteed").
    • Success is unguaranteed, so enjoy the journey. (Thành công không được bảo đảm, vậy hãy tận hưởng hành trình.)