unguiculate mammal
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật có móng vuốt hoặc móng tay: "unguiculate mammal" chỉ một loại động vật có vú sở hữu móng vuốt hoặc móng tay thay vì móng guốc. Đây là thuật ngữ sinh học phân loại các loài động vật có chi kết thúc bằng các cấu trúc sừng nhọn hoặc dẹt, thường dùng để bắt mồi, leo trèo hoặc tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo, chó và gấu đều là ví dụ về các loài động vật có vú có móng vuốt.)
- (Động vật có vú có móng vuốt sử dụng móng của mình để leo cây và săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unguiculate mammal" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học để phân biệt với "ungulate mammal" (động vật có móng guốc).
- In taxonomic studies, unguiculate mammals are contrasted with ungulate mammals based on their limb structure. (Trong các nghiên cứu phân loại, động vật có vú có móng vuốt được đối chiếu với động vật có vú có móng guốc dựa trên cấu trúc chi của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Unguiculate (tính từ): thuộc về hoặc có móng vuốt.
- The unguiculate nature of the animal's paws helps it grip surfaces. (Bản chất có móng vuốt của bàn chân động vật giúp nó bám vào bề mặt.)
Ungulate (danh từ): động vật có móng guốc (ví dụ: ngựa, bò, hươu).
- Unlike unguiculate mammals, ungulate mammals have hooves instead of claws. (Không giống động vật có vú có móng vuốt, động vật có vú có móng guốc có móng guốc thay vì móng vuốt.)
Từ đồng nghĩa
- Clawed mammal: động vật có móng vuốt (cách diễn đạt thông thường hơn).
- A clawed mammal such as a raccoon can easily open shells. (Một động vật có móng vuốt như gấu mèo có thể dễ dàng mở vỏ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này do tính chuyên ngành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì "unguiculate mammal" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các cụm động từ thông dụng.)