unguiculate
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hoặc giống như vuốt hoặc móng: "unguiculate" mô tả một sinh vật hoặc bộ phận cơ thể có móng vuốt hoặc móng tay, hoặc có hình dạng giống như móng vuốt.
- Ví dụ: Động vật có móng vuốt, hoặc cánh hoa có hình dạng giống móng vuốt.
Danh từ:
- Động vật có móng vuốt hoặc móng tay: "unguiculate" dùng để chỉ một loài động vật có vú sở hữu móng vuốt hoặc móng tay (thay vì móng guốc).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The cat's unguiculate paws are perfect for climbing. (Những bàn chân có móng vuốt của con mèo rất thích hợp để leo trèo.)
- An unguiculate flower petal often has a curved shape. (Một cánh hoa có hình dạng giống móng vuốt thường có hình cong.)
Danh từ:
- Bears and cats are examples of unguiculates. (Gấu và mèo là những ví dụ về động vật có móng vuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học phân loại: "unguiculate" thường được dùng để phân biệt các động vật có vú có móng vuốt (như thú ăn thịt) với các động vật có vú có móng guốc (ungulate).
- The classification of mammals includes both ungulates and unguiculates. (Sự phân loại động vật có vú bao gồm cả động vật có móng guốc và động vật có móng vuốt.)
Trong thực vật học: "unguiculate" mô tả cánh hoa có phần gốc hẹp lại giống như móng vuốt.
- The unguiculate petals of the orchid are quite distinctive. (Những cánh hoa có hình móng vuốt của cây phong lan khá đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Unguis (danh từ): móng vuốt hoặc móng tay (dùng trong giải phẫu học).
- The unguis of the eagle is sharp and curved. (Móng vuốt của đại bàng sắc và cong.)
- Ungulate (tính từ/danh từ): có móng guốc; động vật có móng guốc (từ trái nghĩa với unguiculate).
- Horses and cows are ungulates. (Ngựa và bò là động vật có móng guốc.)
Từ đồng nghĩa
- Clawed: có móng vuốt.
- The clawed dinosaur was a fierce predator. (Con khủng long có móng vuốt là một kẻ săn mồi hung dữ.)
- Taloned: có móng sắc (thường dùng cho chim săn mồi).
- The taloned hawk swooped down. (Con diều hâu có móng sắc lao xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì "unguiculate" là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.