ungummed

ungummed

The clerk placed the ungummed stamps in a small envelope.

Định nghĩa

Tính từ: ungummed có nghĩa không được xử lý hoặc phủ bằng chất kết dính (keo, nhựa dính). Từ này dùng để mô tả một vật liệu hoặc bề mặt không lớp keo, thường giấy, tem, phong bì, hoặc các sản phẩm tương tự.

dụ sử dụng
  • (Phong bì không được phủ keo, vậy tôi phải dùng băng dính để dán kín .)
  • (Những con tem không phủ keo này cần chất kết dính riêng để dán lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ungummed paper": giấy không lớp keo, thường dùng trong in ấn hoặc thủ công.
    • The artist used ungummed paper for her collage to avoid sticking issues. (Người họa sĩ đã sử dụng giấy không phủ keo cho tác phẩm cắt dán của mình để tránh vấn đề dính.)
  • "ungummed surface": bề mặt không chất kết dính.
    • The ungummed surface of the label made it easy to reposition. (Bề mặt không keo của nhãn dán giúp dễ dàng điều chỉnh vị trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Gummed (tính từ): được phủ keo, chất kết dính.
    • The gummed envelope is ready to seal with just water. (Phong bì phủ keo sẵn sàng để dán kín chỉ với nước.)
  • Gum (danh từ): chất kết dính, nhựa dính (thường từ cây hoặc tổng hợp).
  • Degum (động từ): loại bỏ keo hoặc chất kết dính.
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive-free: không chất kết dính.
  • Non-sticky: không dính.
  • Unsealed: chưa được dán kín (trong ngữ cảnh phong bì hoặc bao bì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "ungummed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.