ungusseted

ungusseted

The tailor examined the ungusseted trousers on the mannequin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không miếng nối, không gusset: "ungusseted" mô tả một vật, đặc biệt quần áo hoặc sản phẩm may mặc, không miếng vải hình tam giác hoặc hình thoi (gusset) được may thêm vào để tăng độ rộng, độ bền hoặc sự thoải máicác đường nối (nhưháng, nách, hoặc các góc).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This pair of trousers is ungusseted, which makes it less comfortable for active movement. (Chiếc quần này không miếng nối, điều này khiến kém thoải mái hơn khi vận động mạnh.)
    • The ungusseted design of the bag causes the seams to tear easily under heavy weight. (Thiết kế không miếng nối của túi khiến các đường may dễ bị rách dưới trọng lượng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc: "ungusseted" thường được dùng để chỉ các sản phẩm may mặc đơn giản, không miếng nối gia cố, thường ít tốn vải hơn nhưng có thể kém bền hoặc kém thoải mái.

    • Ungusseted socks are cheaper but may wear out faster at the heel. (Tất không miếng nối rẻ hơn nhưng có thể mau hỏng hơngót chân.)
  • Trong kỹ thuật hoặc thiết kế: "ungusseted" có thể mô tả các kết cấu hoặc bộ phận không miếng gia cố hình tam giác để chịu lực.

    • The ungusseted beam in the bridge design was a concern for engineers. (Dầm không miếng gia cố trong thiết kế cầu một mối lo ngại đối với các kỹ sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Gusset (n): miếng nối, miếng vải hình tam giác hoặc hình thoi dùng để gia cố hoặc tạo độ rộng.
    • The dress has a gusset under the arm for better movement. (Chiếc váy miếng nối dưới nách để cử động tốt hơn.)
  • Gusseted (adj): miếng nối.
    • Gusseted pants are preferred by athletes for flexibility. (Quần miếng nối được các vận động viên ưa chuộng sự linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không miếng nối: không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến; có thể diễn giải "not reinforced" (không được gia cố) hoặc "simple-seamed" (đường may đơn giản).
    • The ungusseted seam is prone to splitting. (Đường may không miếng nối dễ bị tách ra.)
Các cụm từ liên quan
  • Ungusseted garment: quần áo không miếng nối.
    • An ungusseted garment is often cheaper to produce. (Quần áo không miếng nối thường rẻ hơn để sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ungusseted" đây thuật ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành.