unhallow

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm mất sự thánh thiêng, làm cho không còn linh thiêng: "unhallow" chỉ hành động tước bỏ sự thánh hiến khỏi một người hoặc một vật, khiến chúng không còn được coi thiêng liêng hoặc tôn kính nữa.
dụ sử dụng
  • (Những kẻ phá hoại đã cố gắng làm mất sự thánh thiêng của ngôi đền cổ bằng cách phá hủy bàn thờ của .)
  • (Một số nhà phê bình cho rằng việc thương mại hóa các hiện vật tôn giáo có thể làm mất đi ý nghĩa tâm linh thiêng liêng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unhallow a person": tước bỏ sự thánh hiến khỏi một người (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ).

    • The ceremony was intended to unhallow the former priest after his betrayal. (Buổi lễ nhằm mục đích tước bỏ sự thánh hiến khỏi vị linh mục sau sự phản bội của ông ta.)
  • "to unhallow an object": làm cho một vật không còn linh thiêng.

    • Stealing the sacred relic would unhallow it for future generations. (Đánh cắp thánh tích sẽ làm cho không còn linh thiêng đối với các thế hệ tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhallowed (tính từ): không được thánh hiến, không linh thiêng, ô uế.

    • The unhallowed ground was avoided by the villagers. (Mảnh đất không được thánh hiến đã bị dân làng tránh xa.)
  • Unholiness (danh từ): sự không thánh thiêng, sự ô uế.

    • The unholiness of the act was condemned by the community. (Sự không thánh thiêng của hành động đã bị cộng đồng lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Desecrate: làm ô uế, xúc phạm đến sự thiêng liêng.
  • Profane: làm mất tính thiêng liêng, xúc phạm.
  • Deconsecrate: tước bỏ sự thánh hiến (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Hallow: thánh hiến, làm cho linh thiêng.
  • Consecrate: hiến dâng, thánh hóa.
  • Sanctify: làm cho thánh khiết, tôn kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unhallow".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unhallow". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo.
unhallow
A priest must unhallow the old chapel before its renovation.