unhandiness

/ʌn'hændinis/
Học thuật
Thân thiện
unhandiness

A person struggles with the unhandiness of a large, awkward package.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vụng về: Trạng thái thiếu sự khéo léo, linh hoạt hoặc dễ dàng trong việc thao tác, sử dụng hoặc xử lý một cái đó.
    • Tính bất tiện, tình trạng khó sử dụng: Đặc tính của một vật hoặc tình huống gây khó khăn, phiền toái hoặc không thuận tiện khi sử dụng hoặc đối phó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unhandiness of the large package made it difficult to carry up the stairs. (Tính bất tiện của gói hàng lớn khiến việc mang lên cầu thang trở nên khó khăn.)
    • He was frustrated by his own unhandiness when trying to fix the watch. (Anh ấy thất vọng tính vụng về của chính mình khi cố gắng sửa chiếc đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The unhandiness of the situation": Sự bất tiện hoặc khó xử của một hoàn cảnh.
    • The unhandiness of the situation required a diplomatic solution. (Tính chất khó xử của tình huống đòi hỏi một giải pháp ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhandy (tính từ): Vụng về, bất tiện, khó sử dụng.
    • The tool is very unhandy for left-handed people. (Công cụ này rất bất tiện cho người thuận tay trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Awkwardness: Sự vụng về, lúng túng.
  • Inconvenience: Sự bất tiện.
  • Cumbersomeness: Sự cồng kềnh, phiền phức.
Từ trái nghĩa
  • Handiness: Sự tiện lợi, sự khéo léo.
  • Dexterity: Sự khéo tay, sự nhanh nhẹn.
  • Convenience: Sự thuận tiện.
unhandiness

A person struggles with the unhandiness of a large, awkward package.

danh từ
  1. tính vụng về
  2. tính bất tiện, tình trạng khó sử dụng