unhardened
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được làm cứng, chưa được tôi: "unhardened" mô tả trạng thái của một vật liệu (như kim loại, bê tông, hoặc các chất khác) chưa trải qua quá trình làm cứng hoặc tôi luyện để đạt được độ bền, độ rắn chắc cần thiết.
- Chưa đạt độ đặc hoặc độ cứng thích hợp: Nghĩa này nhấn mạnh rằng vật liệu chưa được xử lý để trở nên cứng cáp hoặc ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unhardened mortar will crack easily if not allowed to set properly. (Vữa chưa được làm cứng sẽ dễ nứt nếu không được để đông kết đúng cách.)
- Unhardened steel is too soft for making tools. (Thép chưa được tôi quá mềm để chế tạo dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhardened concrete": bê tông chưa đông cứng.
- Workers must avoid stepping on unhardened concrete. (Công nhân phải tránh giẫm lên bê tông chưa đông cứng.)
"unhardened clay": đất sét chưa được nung.
- Unhardened clay can be shaped easily but is fragile. (Đất sét chưa nung có thể dễ dàng tạo hình nhưng rất dễ vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardened (tính từ): đã được làm cứng, đã được tôi.
- Hardened steel is strong and durable. (Thép đã tôi rất cứng và bền.)
- Harden (động từ): làm cứng, tôi luyện.
- The process to harden the metal takes several hours. (Quá trình làm cứng kim loại mất vài giờ.)
- Hardness (danh từ): độ cứng.
- The hardness of the material determines its use. (Độ cứng của vật liệu quyết định công dụng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Untempered: chưa được tôi (thường dùng cho kim loại).
- Soft: mềm, chưa cứng.
- Unset: chưa đông kết (dùng cho bê tông, thạch cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "unhardened".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unhardened".