unharmonious

unharmonious

The orchestra played an unharmonious chord during rehearsal.

Định nghĩa

Tính từ: không hài hòa, không hòa hợp, mâu thuẫn.

dụ sử dụng
  • (Các màu sắc trong bức tranh đó không hài hòa xung đột với nhau.)
  • (Mối quan hệ của họ trở nên không hòa hợp những cuộc cãi vã liên miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unharmonious with": không hòa hợp với (một cái đó).

    • His loud voice was unharmonious with the quiet atmosphere of the library. (Giọng nói to của anh ấy không hòa hợp với bầu không khí yên tĩnh của thư viện.)
  • "unharmonious blend": sự pha trộn không hài hòa.

    • The music was an unharmonious blend of different genres. (Bản nhạc một sự pha trộn không hài hòa của nhiều thể loại khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonious (tính từ): hài hòa, hòa hợp (trái nghĩa).
    • A harmonious family is built on trust and respect. (Một gia đình hòa thuận được xây dựng trên sự tin tưởng tôn trọng.)
  • Unharmoniously (trạng từ): một cách không hài hòa.
    • The choir sang unharmoniously, causing the audience to wince. (Dàn hợp xướng hát không hài hòa, khiến khán giả nhăn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Discordant: bất hòa, chói tai (thường dùng trong âm nhạc hoặc quan hệ).
    • The discordant notes ruined the performance. (Những nốt nhạc chói tai đã phá hỏng buổi biểu diễn.)
  • Incompatible: không tương thích, không hợp.
    • Their personalities were completely incompatible. (Tính cách của họ hoàn toàn không hợp nhau.)
  • Conflicting: xung đột, mâu thuẫn.
    • The team had conflicting opinions about the project. (Nhóm những ý kiến mâu thuẫn về dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "unharmonious". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - Fall out with: cãi nhau, bất hòa với. - They fell out with each other over a trivial matter. (Họ bất hòa với nhau một chuyện nhỏ nhặt.)

Thành ngữ liên quan
  • At odds with: mâu thuẫn, không đồng ý với.
    • His actions were at odds with his words. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói của anh ta.)
  • Like oil and water: như dầu với nước, không thể hòa hợp.
    • Their personalities are like oil and water. (Tính cách của họ như dầu với nước.)