unharmoniously
Định nghĩa
Trạng từ: Unharmoniously có nghĩa là một cách không hài hòa, không êm tai, hoặc gây ra sự bất hòa, mâu thuẫn. Từ này thường được dùng để miêu tả âm thanh, hành động, hoặc mối quan hệ thiếu sự đồng điệu, ăn khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Hai ca sĩ trình diễn một cách không hài hòa, khiến khán giả phải bịt tai.)
- (Nhóm làm việc một cách bất hòa, dẫn đến những tranh cãi liên tục và chậm trễ.)
- (Bản nhạc kết thúc một cách chói tai, với một hợp âm chói gắt khiến mọi người giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act unharmoniously": hành động gây bất hòa.
- The nations acted unharmoniously during the peace talks, worsening the conflict. (Các quốc gia đã hành động bất hòa trong các cuộc đàm phán hòa bình, làm trầm trọng thêm xung đột.)
- "to sound unharmoniously": phát ra âm thanh không hài hòa.
- The old piano sounded unharmoniously after years of neglect. (Cây đàn piano cũ phát ra âm thanh không hài hòa sau nhiều năm bị bỏ quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Unharmonious (tính từ): không hài hòa, bất hòa.
- Their relationship was unharmonious from the start. (Mối quan hệ của họ đã bất hòa ngay từ đầu.)
- Harmoniously (trạng từ): một cách hài hòa (trái nghĩa).
- The choir sang harmoniously, creating a peaceful atmosphere. (Dàn hợp xướng hát hài hòa, tạo ra bầu không khí yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Discordantly: một cách bất hòa, chói tai.
- The instruments played discordantly, ruining the concert. (Các nhạc cụ chơi chói tai, phá hỏng buổi hòa nhạc.)
- Inharmoniously: một cách không hài hòa (từ đồng nghĩa thường dùng trong âm nhạc).
- The voices blended inharmoniously, causing discomfort. (Các giọng hòa trộn không hài hòa, gây khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với unharmoniously, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Fall out: cãi nhau, bất hòa. - They fell out unharmoniously over the division of profits. (Họ cãi nhau bất hòa về việc chia lợi nhuận.) - Break up: chia tay, tan rã. - The band broke up unharmoniously after a huge fight. (Ban nhạc tan rã trong bất hòa sau một cuộc cãi vã lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Like oil and water: như dầu và nước, chỉ sự không hòa hợp.
- Their personalities mixed like oil and water, leading them to work unharmoniously. (Tính cách của họ hòa trộn như dầu và nước, khiến họ làm việc bất hòa.)
- At odds: mâu thuẫn, bất đồng.
- The partners were always at odds, so the project progressed unharmoniously. (Các đối tác luôn mâu thuẫn, vì vậy dự án tiến triển một cách bất hòa.)