unhazardous

unhazardous

The new playground equipment is unhazardous for children.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không rủi ro, không nguy hiểm: "unhazardous" mô tả một điều đó được coi không tiềm ẩn bất kỳ mối nguy hiểm hay rủi ro nào. Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động, chất liệu, hoặc tình huống an toàn, không gây hại.

dụ sử dụng
  • (Công ty khẳng định rằng hóa chất mới hoàn toàn không nguy hiểm.)
  • (Nhiều người cho rằng đi bộ đường dàikhu vực này một hoạt động không rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deem something unhazardous": coi điều đó không nguy hiểm.

    • The government committee deemed the waste treatment process unhazardous. (Ủy ban chính phủ coi quy trình xử lý chất thải không nguy hiểm.)
  • "unhazardous environment": môi trường không nguy hiểm.

    • The laboratory maintains an unhazardous environment for all experiments. (Phòng thí nghiệm duy trì một môi trường không nguy hiểm cho tất cả các thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazardous (tính từ): nguy hiểm, rủi ro.

    • Working with toxic chemicals is hazardous. (Làm việc với hóa chất độc hại nguy hiểm.)
  • Hazard (danh từ): mối nguy hiểm.

    • Smoking is a health hazard. (Hút thuốc một mối nguy hiểm cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe: an toàn.

    • This playground is safe for children. (Sân chơi này an toàn cho trẻ em.)
  • Risk-free: không rủi ro.

    • Investing in government bonds is considered risk-free. (Đầu vào trái phiếu chính phủ được coi không rủi ro.)
  • Harmless: vô hại.

    • The insect is harmless to humans. (Con côn trùng này vô hại đối với con người.)
Thành ngữ liên quan
  • "No hazard, no worry": không nguy hiểm, không lo lắng.
    • With an unhazardous route, it's no hazard, no worry for the hikers. (Với một lộ trình không nguy hiểm, những người đi bộ đường dài không phải lo lắng.)
Lưu ý sử dụng
  • "Unhazardous" từ ít phổ biến hơn so với "safe" hoặc "harmless". thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp , đặc biệt khi cần nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của rủi ro.