unheaded
Định nghĩa
Tính từ: - Không có tiêu đề, không có đầu đề: "unheaded" mô tả một tài liệu, văn bản, hoặc phần nội dung không có tiêu đề hoặc tiêu mục. - Không có người đứng đầu: Trong một số ngữ cảnh, "unheaded" có thể chỉ một tổ chức hoặc nhóm không có người lãnh đạo hoặc người đứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo có đầy các phần không có tiêu đề, khiến việc đọc trở nên khó hiểu.)
- (Một tài liệu không có tiêu đề thường thiếu sự rõ ràng và cấu trúc.)
- (Ủy ban vẫn không có người đứng đầu trong vài tháng sau khi chủ tịch từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unheaded paragraph": đoạn văn không có tiêu đề.
- In academic writing, unheaded paragraphs should be avoided for better organization. (Trong văn bản học thuật, nên tránh các đoạn văn không có tiêu đề để tổ chức tốt hơn.)
"unheaded group": nhóm không có lãnh đạo.
- The unheaded group struggled to make decisions efficiently. (Nhóm không có lãnh đạo gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Heading (danh từ): tiêu đề, đầu đề.
- Please write a heading for each section of your essay. (Hãy viết một tiêu đề cho mỗi phần của bài luận của bạn.)
Unheaded (tính từ): là dạng phủ định của "headed" (có tiêu đề).
Từ đồng nghĩa
- Untitled: không có tên, không có tiêu đề (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu).
- The untitled painting was left in the gallery. (Bức tranh không có tên đã được để lại trong phòng trưng bày.)
- Leaderless: không có người lãnh đạo (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc nhóm).
- The leaderless team needed a new manager. (Nhóm không có lãnh đạo cần một người quản lý mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "unheaded". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ:) - "without a heading": không có tiêu đề. - The document was submitted without a heading. (Tài liệu đã được nộp mà không có tiêu đề.)