unhealed
Định nghĩa
Tính từ: - Chưa lành, chưa hồi phục: "unhealed" mô tả trạng thái của một vết thương, tổn thương hoặc vấn đề vẫn chưa được chữa lành hoặc chưa trở lại bình thường. Từ này nhấn mạnh sự tiếp diễn của tình trạng chưa kết thúc quá trình phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra vết thương chưa lành trên cánh tay của anh ấy.)
- (Nhiều năm sau tai nạn, những vết sẹo tinh thần vẫn chưa lành.)
- (Vết gãy xương chưa lành gây ra cho anh ấy cơn đau liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhealed wound": vết thương chưa lành (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The unhealed wound from the betrayal still hurts him. (Vết thương chưa lành từ sự phản bội vẫn còn làm anh ấy đau.)
"unhealed grievance": mối bất bình chưa được giải quyết.
- The unhealed grievance between the two families led to a long feud. (Mối bất bình chưa được giải quyết giữa hai gia đình đã dẫn đến một cuộc thù hận kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Healed (adj): đã lành, đã hồi phục (trái nghĩa).
- The wound is healed completely. (Vết thương đã lành hoàn toàn.)
- Heal (v): chữa lành, hồi phục.
- Time can heal many wounds. (Thời gian có thể chữa lành nhiều vết thương.)
- Unhealing (adj): không thể lành (dùng trong ngữ cảnh y học hoặc ẩn dụ).
- The unhealing nature of the disease worried the doctors. (Bản chất không thể lành của căn bệnh đã khiến các bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Unrecovered: chưa hồi phục.
- The patient is still unrecovered from the surgery. (Bệnh nhân vẫn chưa hồi phục sau ca phẫu thuật.)
- Open: hở (vết thương).
- The open cut needs to be cleaned immediately. (Vết cắt hở cần được làm sạch ngay lập tức.)
- Persistent: dai dẳng (về vấn đề chưa giải quyết).
- The persistent pain is a sign of an unhealed injury. (Cơn đau dai dẳng là dấu hiệu của một chấn thương chưa lành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heal up: lành lại hoàn toàn.
- The wound will heal up in a few days. (Vết thương sẽ lành lại trong vài ngày.)
- Heal over: lành da, liền da.
- The cut has healed over nicely. (Vết cắt đã liền da rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Time heals all wounds: Thời gian chữa lành mọi vết thương (thành ngữ khuyên rằng thời gian sẽ làm dịu nỗi đau).
- Don't worry, time heals all wounds, even unhealed ones. (Đừng lo, thời gian chữa lành mọi vết thương, kể cả những vết thương chưa lành.)
- An open wound: vết thương lòng còn mới, chưa nguôi.
- The argument left an open wound between them. (Cuộc tranh luận đã để lại một vết thương lòng chưa nguôi giữa họ.)