unhearing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn điếc, không thể nghe thấy gì: "unhearing" mô tả trạng thái một người hoặc sinh vật bị mất hoàn toàn khả năng thính giác, không thể nghe được bất kỳ âm thanh nào.
- Không chịu lắng nghe, phớt lờ: Trong nghĩa bóng, "unhearing" có thể chỉ thái độ cố tình không lắng nghe hoặc bỏ qua những gì người khác nói.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The old dog was unhearing and did not respond to its owner's call. (Con chó già bị điếc hoàn toàn và không phản ứng lại tiếng gọi của chủ.)
- Born unhearing, she communicated through sign language. (Sinh ra đã bị điếc hoàn toàn, cô ấy giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Nghĩa bóng:
- He remained unhearing to her pleas for help. (Anh ta vẫn phớt lờ những lời cầu xin giúp đỡ của cô ấy.)
- The government was unhearing to the protests of the people. (Chính phủ đã phớt lờ những cuộc biểu tình của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unhearing of something": không nghe thấy hoặc phớt lờ điều gì.
- She was unhearing of the warnings about the storm. (Cô ấy đã phớt lờ những cảnh báo về cơn bão.)
"as unhearing as a stone": điếc như đá, hoàn toàn không nghe thấy.
- He stood there, as unhearing as a stone, ignoring all the noise. (Anh ta đứng đó, điếc như đá, phớt lờ mọi tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
Hearing (adj): có thính giác, có thể nghe được. (Trái nghĩa với "unhearing")
- Even a hearing person can learn sign language. (Ngay cả một người có thính giác cũng có thể học ngôn ngữ ký hiệu.)
Unhearingness (n): tình trạng điếc hoàn toàn hoặc thái độ phớt lờ.
- His unhearingness led to many misunderstandings. (Sự phớt lờ của anh ta đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
Deaf: điếc (nghĩa đen, thường dùng hơn "unhearing").
- She is deaf in one ear. (Cô ấy bị điếc một tai.)
Oblivious: không để ý, không biết (nghĩa bóng, gần với "phớt lờ").
- He was oblivious to her presence. (Anh ta hoàn toàn không để ý đến sự hiện diện của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unhearing".)
Thành ngữ liên quan
Fall on deaf ears: bị phớt lờ, không được lắng nghe.
- His advice fell on deaf ears. (Lời khuyên của anh ta đã bị phớt lờ.)
Turn a deaf ear to something: làm ngơ, phớt lờ điều gì.
- She turned a deaf ear to his complaints. (Cô ấy làm ngơ trước những lời phàn nàn của anh ta.)