unheated

unheated

The family huddles in the unheated room during the winter.

Định nghĩa

Tính từ: không được làm nóng, không được hâm nóng, không hệ thống sưởi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôitrong một căn phòng không hệ thống sưởi trong suốt mùa đông.)
  • (Những chiếc bánh mì cuộn không được hâm nóng vị tươi nhưng lạnh.)
  • (Một bể bơi không được làm nóng lý tưởng cho mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unheated debate": cuộc tranh luận không gay gắt, không "nóng".

    • The discussion remained unheated despite the controversial topic. (Cuộc thảo luận vẫn không gay gắt mặc dù chủ đề gây tranh cãi.)
  • "unheated greenhouse": nhà kính không hệ thống sưởi.

    • In an unheated greenhouse, only hardy plants survive. (Trong nhà kính không hệ thống sưởi, chỉ những cây cứng cáp mới sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Heated (adj): được làm nóng, nóng (cũng dùng để chỉ tranh luận gay gắt).
  • Unheatedly (adv): một cách không nóng, không gay gắt (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Cold: lạnh, không được làm ấm.
  • Unwarmed: không được hâm nóng.
  • Unheatedly (adv): một cách không nóng, không gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "unheated", nhưng có thể kết hợp với: - Leave unheated: để không được làm nóng. - The soup was left unheated on the stove. (Món súp được để không được hâm nóng trên bếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Get unheated: trở nên nguội lạnh (nghĩa bóng).
    • After the argument, the atmosphere got unheated quickly. (Sau cuộc tranh cãi, bầu không khí nhanh chóng trở nên nguội lạnh.)