unhelpfulness

Định nghĩa

Danh từ: - Sự không hữu ích, sự vô ích: "unhelpfulness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một người, hành động, hoặc vật không mang lại sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc lợi ích nào cho người khác. - Thái độ thiếu hợp tác: Từ này cũng ám chỉ thái độ không sẵn lòng giúp đỡ hoặc cản trở người khác trong việc đạt được mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Sự không hữu ích của nhân viên dịch vụ khách hàng đã làm tình hình tồi tệ hơn.)
  • (Sự thiếu hợp tác của anh ấy trong dự án nhóm đã làm mọi người bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display unhelpfulness": thể hiện sự không hữu ích.

    • The manual displayed unhelpfulness by lacking clear instructions. (Cuốn sách hướng dẫn thể hiện sự vô ích thiếu hướng dẫn rõ ràng.)
  • "a pattern of unhelpfulness": một khuynh hướng thường xuyên không giúp đỡ.

    • The manager noted a pattern of unhelpfulness in the team's communication. (Người quản lý ghi nhận một khuynh hướng không hợp tác trong giao tiếp của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhelpful (adj): không hữu ích, vô ích.

    • Her advice was unhelpful and only confused me more. (Lời khuyên của ấy thật vô ích chỉ làm tôi bối rối thêm.)
  • Helpfulness (n): sự hữu ích, lòng tốt.

    • His helpfulness was appreciated by everyone. (Sự hữu ích của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ineffectiveness: sự kém hiệu quả, không mang lại kết quả.
  • Obstructiveness: sự cản trở, gây khó khăn.
  • Uncooperativeness: sự thiếu hợp tác.
Các cụm từ liên quan
  • "to show unhelpfulness": tỏ ra không hữu ích.
    • The assistant showed unhelpfulness by ignoring my questions. (Trợ lý tỏ ra không hữu ích bằng cách phớt lờ câu hỏi của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be of no help": không có ích .

    • The map was of no help; it was outdated. (Tấm bản đồ chẳng có ích ; đã lỗi thời.)
  • "to be a hindrance": một trở ngại.

    • His unhelpfulness was a hindrance to the project's progress. (Sự không hữu ích của anh ấy một trở ngại cho tiến độ dự án.)