unhesitatingly

unhesitatingly

She answered the question unhesitatingly.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách không do dự, không chần chừ, ngay lập tức dứt khoát.

"unhesitatingly" mô tả hành động được thực hiện không bất kỳ sự ngập ngừng, suy nghĩ hay do dự nào. nhấn mạnh sự nhanh chóng chắc chắn trong quyết định hoặc phản ứng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đồng ý một cách không do dự khi anh ấy yêu cầu giúp đỡ.)
  • (Anh ấy đã nhảy xuống sông không chần chừ để cứu đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to answer unhesitatingly": trả lời một cách dứt khoát, không ngập ngừng.

    • The witness answered unhesitatingly when asked about the accident. (Nhân chứng đã trả lời dứt khoát khi được hỏi về vụ tai nạn.)
  • "to act unhesitatingly": hành động ngay lập tức, không do dự.

    • In an emergency, you must act unhesitatingly. (Trong tình huống khẩn cấp, bạn phải hành động ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhesitating (tính từ): không do dự.
    • She gave an unhesitating reply. ( ấy đưa ra một câu trả lời không do dự.)
  • Hesitate (động từ): do dự, chần chừ (trái nghĩa).
    • Don't hesitate to ask questions. (Đừng ngần ngại đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
  • Readily: một cách sẵn sàng, dễ dàng.
  • Promptly: một cách nhanh chóng, kịp thời.
  • Without hesitation: không do dự (cụm từ tương đương).
Thành ngữ liên quan
  • Without a second thought: không suy nghĩ thêm, ngay lập tức.
    • He agreed to help without a second thought. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ không suy nghĩ thêm.)