unhindered
Định nghĩa
Tính từ: Không bị cản trở, không bị ngăn chặn, không bị gây khó khăn. Từ này mô tả một trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách tự do, suôn sẻ, không có bất kỳ sự can thiệp, chướng ngại vật hay sự kiểm soát nào từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng sông chảy không bị cản trở qua thung lũng.)
- (Cô ấy bày tỏ quan điểm của mình mà không bị cản trở bởi nỗi sợ hãi.)
- (Chính sách mới cho phép các doanh nghiệp hoạt động không bị cản trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go unhindered": diễn ra mà không gặp trở ngại.
- The negotiations went unhindered despite the protests. (Các cuộc đàm phán diễn ra không bị cản trở bất chấp các cuộc biểu tình.)
- "unhindered access": quyền truy cập không bị hạn chế.
- The journalist demanded unhindered access to the disaster zone. (Nhà báo yêu cầu quyền truy cập không bị cản trở vào khu vực thảm họa.)
- "unhindered by": không bị cản trở bởi (một yếu tố cụ thể).
- The artist created freely, unhindered by commercial pressure. (Người nghệ sĩ sáng tạo tự do, không bị cản trở bởi áp lực thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hindered (tính từ): bị cản trở, bị ngăn chặn.
- Progress was hindered by a lack of resources. (Tiến độ bị cản trở vì thiếu nguồn lực.)
- Unhinderedly (trạng từ): một cách không bị cản trở (ít dùng, thường thay bằng trong vai trò trạng từ).
- Hinder (động từ): cản trở, ngăn chặn.
Từ đồng nghĩa
- Free: tự do, không bị ràng buộc.
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Unimpeded: không bị chặn lại, không bị cản trở (mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng cho vật lý).
- Unobstructed: không bị che khuất, không bị chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "unhindered". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "move unhindered", "proceed unhindered" để diễn tả hành động không bị cản trở.
Thành ngữ liên quan
- To give free rein: cho phép tự do hành động (tương tự nghĩa "unhindered").
- The manager gave free rein to the team, allowing them to work unhindered. (Người quản lý cho phép nhóm tự do hành động, cho họ làm việc không bị cản trở.)
- Without let or hindrance: không có sự ngăn cản hay trở ngại nào (thành ngữ trang trọng, đồng nghĩa với "unhindered").
- The goods were transported without let or hindrance. (Hàng hóa được vận chuyển không có bất kỳ trở ngại nào.)