unhomogenised
Định nghĩa
Tính từ: Không được đồng nhất hóa; chưa trải qua quá trình đồng nhất hóa (homogenization).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích sữa chưa được đồng nhất hóa vì nó có một lớp kem ở trên.)
- (Kết cấu chưa được đồng nhất hóa của nước sốt khiến nó trông tự nhiên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhomogenised milk": sữa chưa đồng nhất hóa, thường có lớp kem nổi lên trên do các hạt chất béo chưa được phân tán đều.
- Many artisanal cheese makers use unhomogenised milk for a richer flavor. (Nhiều nhà sản xuất phô mai thủ công sử dụng sữa chưa đồng nhất hóa để có hương vị đậm đà hơn.)
"unhomogenised society": xã hội chưa đồng nhất, chỉ một cộng đồng có nhiều thành phần khác biệt chưa hòa trộn.
- The unhomogenised population of the city created a vibrant cultural mosaic. (Dân số chưa đồng nhất của thành phố tạo nên một bức tranh văn hóa sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Homogenised (adj): đã được đồng nhất hóa.
- Most supermarket milk is homogenised to prevent cream separation. (Hầu hết sữa siêu thị đã được đồng nhất hóa để ngăn kem tách lớp.)
- Homogenization (n): sự đồng nhất hóa (quá trình).
- Homogenization breaks down fat globules in milk. (Sự đồng nhất hóa phá vỡ các hạt chất béo trong sữa.)
- Homogenize (v): đồng nhất hóa.
- The machine homogenizes the mixture to make it smooth. (Máy đồng nhất hóa hỗn hợp để làm cho nó mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Non-homogenised: không đồng nhất hóa (từ đồng nghĩa trực tiếp, viết có dấu gạch nối).
- Unprocessed: chưa qua xử lý (trong bối cảnh thực phẩm, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "unprocessed" rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Unhomogenised milk: sữa chưa đồng nhất hóa (cụm từ phổ biến nhất).
- Farmers often sell unhomogenised milk at local markets. (Nông dân thường bán sữa chưa đồng nhất hóa tại các chợ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "unhomogenised". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "cream of the crop" (kem của mùa vụ, nghĩa bóng: những người giỏi nhất), vì lớp kem trong sữa chưa đồng nhất hóa thường được coi là phần tinh túy.