unhoop
/'ʌn'hu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tháo bỏ vành đai (thùng...): Hành động tháo hoặc gỡ bỏ các vành đai, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được dùng để giữ chặt các thành phần của một vật thể (như thùng gỗ) lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cooper had to unhoop the old barrel to repair its staves. (Người thợ làm thùng phải tháo vành đai của cái thùng cũ để sửa chữa các ván thùng.)
- After emptying the wine, they unhooped the cask to clean it thoroughly. (Sau khi đổ hết rượu, họ tháo vành đai ra để làm sạch thùng rượu một cách triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unhoop a vessel": tháo vành đai của một bình chứa (thùng, vại...).
- In the traditional method, you must unhoop the vessel before replacing a broken piece. (Theo phương pháp truyền thống, bạn phải tháo vành đai ra trước khi thay thế một mảnh vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Hoop (n): vành đai, vòng đai (thường bằng kim loại hoặc gỗ để giữ thùng).
- The iron hoops kept the barrel tightly sealed. (Những chiếc vành đai sắt giữ cho cái thùng được niêm phong chặt chẽ.)
Hoop (v): đóng vành đai, lắp vành đai vào.
- The craftsman will hoop the new barrel tomorrow. (Người thợ thủ công sẽ đóng vành đai cho cái thùng mới vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Dismantle the hoops of: tháo dỡ các vành đai của.
- Remove the bands from: tháo bỏ các dải đai từ.
Từ trái nghĩa
- Hoop (v): đóng vành đai, lắp vành đai vào.
- Encircle with a hoop: bao quanh bằng một vành đai.