unhoped
Định nghĩa
Tính từ: Không được hy vọng, không ngờ tới, bất ngờ đến mức không thể tưởng tượng được.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một điều may mắn không ngờ tới.)
- (Tin tức mang lại một niềm vui bất ngờ, không hy vọng trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unhoped-for": Một biến thể phổ biến, thường đứng trước danh từ, mang nghĩa "không được hy vọng, bất ngờ".
- An unhoped-for opportunity appeared out of nowhere. (Một cơ hội không ngờ tới bỗng xuất hiện từ đâu đó.)
Biến thể và từ gần giống
- unhoped-for (tính từ): Biến thể đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- unthought (tính từ): Không được nghĩ tới, bất ngờ tương tự.
- An unthought advantage changed the game. (Một lợi thế không ngờ tới đã thay đổi cuộc chơi.)
Từ đồng nghĩa
- unexpected: Không mong đợi.
- unforeseen: Không lường trước được.
- surprising: Gây ngạc nhiên.
Các cụm từ liên quan
- come as unhoped: Xảy ra như một điều không ngờ.
- His success came as unhoped. (Thành công của anh ấy đến như một điều không ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- beyond one's wildest dreams: Vượt quá mọi hy vọng.
- The prize was beyond his wildest dreams, an unhoped reward. (Phần thưởng vượt quá mọi hy vọng của anh ấy, một phần thưởng không ngờ tới.)