unhopeful
The weary traveler sat with an unhopeful expression as the last train departed.
Định nghĩa
unhopeful (Tính từ)
Không hy vọng, vô vọng: Chỉ trạng thái hoặc thái độ của một người không còn niềm tin vào kết quả tốt đẹp, thường đi kèm với sự cam chịu hoặc đầu hàng.
- Ví dụ: His unhopeful expression showed he had given up on the rescue. (Biểu cảm không hy vọng của anh ấy cho thấy anh ta đã từ bỏ việc cứu hộ.)
Không có triển vọng, không khả quan: Dùng để miêu tả một tình huống, sự kiện hoặc kết quả mà không có dấu hiệu tích cực nào.
- Ví dụ: The weather forecast for the weekend is unhopeful, with heavy rain expected. (Dự báo thời tiết cho cuối tuần không khả quan, với dự kiến mưa lớn.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy vô vọng về việc vượt qua kỳ thi sau khi thấy những câu hỏi khó.)
- (Chẩn đoán không hy vọng của bác sĩ khiến gia đình rơi vào tuyệt vọng.)
- (Bất chấp tình huống không triển vọng, họ vẫn tiếp tục chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhopeful resignation": Sự cam chịu trong tuyệt vọng, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- The prisoner's unhopeful resignation was evident as he awaited his sentence. (Sự cam chịu tuyệt vọng của tù nhân hiện rõ khi anh ta chờ đợi bản án.)
"to be unhopeful of something": Không hy vọng vào điều gì đó.
- They were unhopeful of finding survivors after the avalanche. (Họ không hy vọng tìm thấy người sống sót sau trận tuyết lở.)
Biến thể và từ gần giống
- Hopeful (Tính từ): trái nghĩa, mang nghĩa đầy hy vọng.
- She remained hopeful despite the difficulties. (Cô ấy vẫn đầy hy vọng bất chấp khó khăn.)
- Unhopefully (Trạng từ): một cách vô vọng.
- He looked unhopefully at the empty fridge. (Anh ấy nhìn một cách vô vọng vào tủ lạnh trống rỗng.)
- Unhopefulness (Danh từ): sự vô vọng, trạng thái không có hy vọng.
- The unhopefulness of the situation weighed heavily on everyone. (Sự vô vọng của tình huống đè nặng lên mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Hopeless: vô vọng, tuyệt vọng.
- The situation seemed hopeless. (Tình huống dường như vô vọng.)
- Despairing: tuyệt vọng, chán nản.
- She let out a despairing sigh. (Cô ấy thở dài tuyệt vọng.)
- Pessimistic: bi quan, không lạc quan.
- He had a pessimistic view of the future. (Anh ấy có cái nhìn bi quan về tương lai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give up on: từ bỏ hy vọng về ai đó hoặc điều gì đó.
- She gave up on ever finding her lost ring. (Cô ấy từ bỏ hy vọng tìm thấy chiếc nhẫn bị mất.)
Thành ngữ liên quan
- "To lose all hope": mất hết hy vọng.
- After the third failed attempt, he lost all hope. (Sau lần thất bại thứ ba, anh ấy mất hết hy vọng.)
- "To be at the end of one's rope": kiệt sức và không còn hy vọng.
- She was at the end of her rope after months of unemployment. (Cô ấy kiệt sức và không còn hy vọng sau nhiều tháng thất nghiệp.)