unhygienically

unhygienically

The meat is unhygienically processed on a wooden table.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách mất vệ sinh, không hợp vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Thịt được chế biến một cách mất vệ sinh trên những chiếc bàn gỗ.)
  • ( ấy để bát đĩa bẩn trong bồn rửa nhiều ngày một cách mất vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live unhygienically": sống mất vệ sinh.

    • Living unhygienically can lead to serious health problems. (Sống mất vệ sinh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • "unhygienically prepared food": thực phẩm được chế biến mất vệ sinh.

    • The restaurant was closed after serving unhygienically prepared food. (Nhà hàng đã bị đóng cửa sau khi phục vụ thực phẩm được chế biến mất vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhygienic (tính từ): mất vệ sinh.

    • The kitchen was in an unhygienic condition. (Nhà bếptrong tình trạng mất vệ sinh.)
  • Hygiene (danh từ): vệ sinh.

    • Personal hygiene is important for health. (Vệ sinh cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Hygienically (trạng từ): một cách hợp vệ sinh (trái nghĩa).

    • The food was hygienically prepared. (Thực phẩm được chế biến hợp vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Filthily: một cách bẩn thỉu.
  • Unsafely: một cách không an toàn (trong bối cảnh vệ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unhygienically", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ như: - to handle unhygienically: xử lý mất vệ sinh. - The workers handled the raw meat unhygienically. (Các công nhân đã xử lý thịt sống một cách mất vệ sinh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "unhygienically". Tuy nhiên, có thể dùng trong các diễn đạt như: - "in an unhygienic manner": theo cách mất vệ sinh. - The food was prepared in an unhygienic manner. (Thực phẩm được chế biến theo cách mất vệ sinh.)