unicameral
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về một cơ quan lập pháp duy nhất; chỉ có một viện (trong hệ thống quốc hội hoặc nghị viện).
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước đó đã áp dụng hệ thống một viện sau cải cách hiến pháp.)
- (Một cơ quan lập pháp đơn viện thường được cho là hiệu quả hơn so với cơ quan lưỡng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unicameral parliament": Quốc hội đơn viện, nơi chỉ có một viện duy nhất thực hiện chức năng lập pháp.
- New Zealand has a unicameral parliament since 1951. (New Zealand có quốc hội đơn viện từ năm 1951.)
- "Unicameral system": Hệ thống chính trị chỉ gồm một viện lập pháp.
- The unicameral system simplifies the lawmaking process. (Hệ thống đơn viện đơn giản hóa quy trình làm luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Unicameralism (danh từ): Chủ nghĩa đơn viện; hệ thống chính trị có một viện lập pháp.
- Unicameralism is common in smaller or unitary states. (Chủ nghĩa đơn viện phổ biến ở các quốc gia nhỏ hoặc đơn nhất.)
- Unicamerally (trạng từ): Theo cách đơn viện.
- The law was passed unicamerally without a second chamber. (Đạo luật được thông qua theo cách đơn viện mà không có viện thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn viện: (thuật ngữ chính trị) chỉ có một viện lập pháp, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài cách dịch thuật ngữ này.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "unicameral" do đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "unicameral" vì đây là thuật ngữ chính trị kỹ thuật.
Lưu ý sử dụng
- Từ "unicameral" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, hiến pháp, hoặc so sánh với "bicameral" (lưỡng viện, có hai viện lập pháp).