unicuspid

unicuspid

A unicuspid tooth is visible in the dental diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một chỏm hoặc một điểm duy nhất: "Unicuspid" mô tả một vật (thường răng) chỉ một chỏm hoặc một điểm nhọn. Trong giải phẫu, từ này thường dùng để chỉ răng nanh hoặc các răng cấu trúc một chỏm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A unicuspid tooth is typically found in carnivores. (Một chiếc răng một chỏm thường được tìm thấyđộng vật ăn thịt.)
    • The dentist examined the unicuspid structure of the canine. (Nha sĩ đã kiểm tra cấu trúc một chỏm của chiếc răng nanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "Unicuspid" thường được dùng để mô tả răng nanh (canine teeth) chúng chỉ một chỏm nhọn duy nhất.
    • The unicuspid morphology of the tooth helps in tearing food. (Hình thái một chỏm của chiếc răng giúp thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unicuspidate (tính từ): cũng có nghĩa một chỏm (dùng ít phổ biến hơn).
  • Bicuspid (tính từ): hai chỏm (trái nghĩa với "unicuspid").
  • Tricuspid (tính từ): ba chỏm (thường dùng trong tim mạch, như van ba lá).
Từ đồng nghĩa
  • Single-cusped: một chỏm (mô tả tương tự).
  • Monocuspid: một chỏm (từ đồng nghĩa trong giải phẫu).
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • Không cụm từ hay thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unicuspid" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành giải phẫu hoặc nha khoa.