unicuspid
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có một chỏm hoặc một điểm duy nhất: "Unicuspid" mô tả một vật (thường là răng) chỉ có một chỏm hoặc một điểm nhọn. Trong giải phẫu, từ này thường dùng để chỉ răng nanh hoặc các răng có cấu trúc một chỏm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A unicuspid tooth is typically found in carnivores. (Một chiếc răng có một chỏm thường được tìm thấy ở động vật ăn thịt.)
- The dentist examined the unicuspid structure of the canine. (Nha sĩ đã kiểm tra cấu trúc có một chỏm của chiếc răng nanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: "Unicuspid" thường được dùng để mô tả răng nanh (canine teeth) vì chúng chỉ có một chỏm nhọn duy nhất.
- The unicuspid morphology of the tooth helps in tearing food. (Hình thái có một chỏm của chiếc răng giúp xé thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unicuspidate (tính từ): cũng có nghĩa là có một chỏm (dùng ít phổ biến hơn).
- Bicuspid (tính từ): có hai chỏm (trái nghĩa với "unicuspid").
- Tricuspid (tính từ): có ba chỏm (thường dùng trong tim mạch, như van ba lá).
Từ đồng nghĩa
- Single-cusped: có một chỏm (mô tả tương tự).
- Monocuspid: có một chỏm (từ đồng nghĩa trong giải phẫu).
Các cụm từ và thành ngữ liên quan
- Không có cụm từ hay thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unicuspid" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành giải phẫu hoặc nha khoa.