unicyclist

Định nghĩa

Danh từ: Người đi xe đạp một bánh, người lái xe đạp một bánh.

dụ sử dụng
  • (Người đi xe đạp một bánh đã biểu diễn một màn ảo thuật tuyệt đẹp tại rạp xiếc.)
  • (Một người lái xe đạp một bánh lành nghề có thể giữ thăng bằng dễ dàng khi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unicyclist thường được dùng để chỉ người biểu diễn trong các buổi trình diễn đường phố, xiếc, hoặc thể thao.
    • The street performer was a talented unicyclist who juggled while riding. (Người biểu diễn đường phố một người đi xe đạp một bánh tài năng, vừa đi vừa tung hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unicycle (danh từ): xe đạp một bánh.
    • He learned to ride a unicycle last year. (Anh ấy đã học đi xe đạp một bánh vào năm ngoái.)
  • Unicycling (danh từ/động từ): hành động hoặc môn thể thao đi xe đạp một bánh.
    • Unicycling requires excellent balance. (Môn đi xe đạp một bánh đòi hỏi sự thăng bằng xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rider of a unicycle: người lái xe đạp một bánh (diễn tả trực tiếp).
  • One-wheeled cyclist: người đi xe đạp một bánh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này, nhưng có thể kết hợp với:
    • Ride a unicycle: đi xe đạp một bánh.
      • She can ride a unicycle for hours. ( ấy có thể đi xe đạp một bánh hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unicyclist", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "cân bằng":
    • Strike a balance: tạo sự cân bằng.
      • Like a unicyclist, a manager must strike a balance between work and life. (Giống như người đi xe đạp một bánh, một quản lý phải tạo sự cân bằng giữa công việc cuộc sống.)
unicyclist
A unicyclist balances on one wheel in the park.