unidea'd
/'ʌnai'diəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có ý kiến, không có tư tưởng: "unidea'd" mô tả trạng thái của một người hoặc một cái gì đó hoàn toàn thiếu vắng ý tưởng, suy nghĩ hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The critic dismissed the film as an unidea'd piece of work. (Nhà phê bình bác bỏ bộ phim như một tác phẩm không có tư tưởng.)
- He felt unidea'd and uninspired during the brainstorming session. (Anh ấy cảm thấy không có ý kiến gì và không có cảm hứng trong buổi họp động não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc nghệ thuật để chỉ sự nghèo nàn về tư tưởng.
- The essay was criticized for being unidea'd and derivative. (Bài tiểu luận bị chỉ trích là thiếu ý tưởng và đạo văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Idea (n): ý tưởng, tư tưởng.
- Idea'd (adj): Có ý tưởng (từ này hiếm gặp, thường là nền tảng để tạo ra "unidea'd").
- Unimaginative (adj): Thiếu trí tưởng tượng, kém sáng tạo. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào sự thiếu sáng tạo hơn là hoàn toàn không có ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
- Vacuous: trống rỗng, rỗng tuếch (về tinh thần, tư tưởng).
- Uninspired: không có cảm hứng, thiếu sáng tạo.
Từ trái nghĩa
- Idea-rich: giàu ý tưởng.
- Inventive: sáng tạo.
- Imaginative: giàu trí tưởng tượng.