unidea'd

/'ʌnai'diəd/
Học thuật
Thân thiện
unidea'd

A person sits unidea'd during a brainstorming session.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ý kiến, không tư tưởng: "unidea'd" mô tả trạng thái của một người hoặc một cái đó hoàn toàn thiếu vắng ý tưởng, suy nghĩ hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The critic dismissed the film as an unidea'd piece of work. (Nhà phê bình bác bỏ bộ phim như một tác phẩm không tư tưởng.)
    • He felt unidea'd and uninspired during the brainstorming session. (Anh ấy cảm thấy không ý kiến không cảm hứng trong buổi họp động não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc nghệ thuật để chỉ sự nghèo nàn về tư tưởng.
    • The essay was criticized for being unidea'd and derivative. (Bài tiểu luận bị chỉ trích thiếu ý tưởng đạo văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Idea (n): ý tưởng, tư tưởng.
  • Idea'd (adj): ý tưởng (từ này hiếm gặp, thường nền tảng để tạo ra "unidea'd").
  • Unimaginative (adj): Thiếu trí tưởng tượng, kém sáng tạo. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào sự thiếu sáng tạo hơn hoàn toàn không ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
  • Vacuous: trống rỗng, rỗng tuếch (về tinh thần, tư tưởng).
  • Uninspired: không cảm hứng, thiếu sáng tạo.
Từ trái nghĩa
  • Idea-rich: giàu ý tưởng.
  • Inventive: sáng tạo.
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
unidea'd

A person sits unidea'd during a brainstorming session.

tính từ
  1. không ý kiến