unidimensional

unidimensional

A scientist measures the length of a unidimensional line on a graph.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một chiều, một khía cạnh: "unidimensional" mô tả một thứ đó chỉ liên quan đến một chiều duy nhất hoặc một khía cạnh duy nhất, không chiều sâu hay phạm vi rộng.
    • Thiếu chiều sâu, đơn giản, phiến diện: Trong ngữ cảnh phê bình, "unidimensional" thường chỉ các nhân vật, ý tưởng hoặc lập luận thiếu sự phức tạp, chỉ tập trung vào một mặt.
dụ sử dụng
  • (Phân tích này chỉ mang tính một chiều, chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế không xem xét các tác động xã hội.)
  • (Một tuyên bố văn xuôi về sự thật đơn chiều, giá trị của được đo lường hoàn toàn bằng tính chân thực.)
  • (Các nhân vật trong phim chỉ một chiều, thiếu chiều sâu cảm xúc hoặc sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unidimensional thinking": tư duy phiến diện, chỉ nhìn nhận vấn đề từ một góc độ.
    • Unidimensional thinking can lead to flawed conclusions in complex situations. (Tư duy phiến diện có thể dẫn đến kết luận sai lầm trong các tình huống phức tạp.)
  • "Unidimensional approach": cách tiếp cận một chiều, không toàn diện.
    • The unidimensional approach to education ignores the diverse needs of students. (Cách tiếp cận một chiều trong giáo dục bỏ qua nhu cầu đa dạng của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unidimensionality (danh từ): tính chất chỉ một chiều, sự đơn chiều.
    • The unidimensionality of the model fails to capture real-world complexity. (Tính đơn chiều của mô hình không thể nắm bắt được sự phức tạp của thế giới thực.)
  • Multidimensional (tính từ, trái nghĩa): đa chiều, nhiều khía cạnh.
    • A multidimensional analysis provides a more complete picture. (Một phân tích đa chiều mang lại bức tranh toàn diện hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • One-dimensional: một chiều (thường dùng thay thế, đặc biệt trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật).
  • Simple: đơn giản (nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, thiếu chiều sâu).
  • Narrow: hẹp, phiến diện (chỉ phạm vi hạn chế).
  • Flat: phẳng, nhạt nhẽo (thường mô tả nhân vật hoặc tác phẩm thiếu chiều sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unidimensional", nhưng có thể sử dụng trong các cụm từ:
    • To be unidimensional in: chỉ một chiều trong lĩnh vực nào đó.
      • The report is unidimensional in its focus on profits. (Báo cáo chỉ tập trung một chiều vào lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
  • To see only one side of the coin: chỉ nhìn thấy một mặt của vấn đề (tương đương với "unidimensional thinking").
    • You're seeing only one side of the coin; the situation is much more complex. (Bạn chỉ thấy một mặt của vấn đề; tình huống phức tạp hơn nhiều.)
  • To have tunnel vision: tầm nhìn hạn hẹp, chỉ tập trung vào một khía cạnh.
    • His tunnel vision made him ignore other important factors. (Tầm nhìn hạn hẹp của anh ấy khiến anh ta bỏ qua các yếu tố quan trọng khác.)