unidirectional

unidirectional

A unidirectional arrow points to the right on a sign.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoạt động hoặc di chuyển hoặc cho phép di chuyển chỉ theo một hướng duy nhất: "unidirectional" mô tả một thứ đó chỉ hoạt động, di chuyển, hoặc cho phép dòng chảy theo một hướng, không thể đảo ngược hoặc thay đổi hướng.
dụ sử dụng
  • (Dòng sông dòng chảy một chiều từ núi ra biển.)
  • (Một ăng-ten một chiều chỉ truyền tín hiệu theo một hướng.)
  • (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận một chiều để giải quyết vấn đề, chỉ tập trung vào việc giảm chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unidirectional communication": giao tiếp một chiều, nơi thông tin chỉ truyền từ người gửi đến người nhận không phản hồi.

    • In a lecture, the professor often engages in unidirectional communication with students. (Trong một bài giảng, giáo sư thường thực hiện giao tiếp một chiều với sinh viên.)
  • "unidirectional flow": dòng chảy một chiều, thường dùng trong vật hoặc kỹ thuật ( dụ: dòng điện một chiều, dòng chất lỏng).

    • The unidirectional flow of traffic helps reduce accidents on the highway. (Dòng chảy một chiều của giao thông giúp giảm tai nạn trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Directional (adj): hướng, liên quan đến hướng.
    • The directional microphone picks up sound from a specific direction. (Micro hướng thu âm thanh từ một hướng cụ thể.)
  • Bidirectional (adj): hai chiều, hoạt động hoặc di chuyển theo cả hai hướng.
    • A bidirectional road allows traffic to move in both directions. (Một con đường hai chiều cho phép giao thông di chuyển theo cả hai hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • One-way: một chiều, chỉ cho phép di chuyển hoặc hoạt động theo một hướng.
    • This is a one-way street. (Đây một con đường một chiều.)
  • Linear: tuyến tính, theo một đường thẳng, thường không thay đổi hướng.
    • The process follows a linear path from start to finish. (Quy trình đi theo một lộ trình tuyến tính từ đầu đến cuối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unidirectional" đây tính từ kỹ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unidirectional" do tính chất kỹ thuật của từ này.)