unifacial
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có một mặt chính hoặc mặt chuyên biệt duy nhất: "unifacial" mô tả một vật thể, đặc biệt là công cụ bằng đá, chỉ có một mặt được gia công hoặc sử dụng làm bề mặt chính.
- Một mặt: Trong khảo cổ học và địa chất, "unifacial" dùng để chỉ các công cụ đá chỉ được đẽo gọt hoặc mài dũa trên một mặt duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Một công cụ đá lửa một mặt thô sơ đã được phát hiện tại địa điểm khảo cổ.)
- (Thiết kế một mặt của chiếc rìu cổ đại này cho thấy nó được dùng cho các nhiệm vụ cắt đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unifacial flaking": kỹ thuật đẽo gọt một mặt trên công cụ đá.
- The unifacial flaking on this scraper shows it was made by early humans. (Kỹ thuật đẽo gọt một mặt trên dụng cụ cạo này cho thấy nó được làm bởi người tiền sử.)
"unifacial tool": công cụ một mặt.
- Unifacial tools are often contrasted with bifacial tools, which have two worked surfaces. (Công cụ một mặt thường được so sánh với công cụ hai mặt, loại có hai bề mặt được gia công.)
Biến thể và từ gần giống
- Unifacially (phó từ): theo cách một mặt.
- The flint was unifacially flaked to create a sharp edge. (Đá lửa được đẽo gọt một mặt để tạo ra một lưỡi sắc.)
- Bifacial (tính từ): hai mặt (trái nghĩa với unifacial).
- A bifacial tool has two worked surfaces. (Một công cụ hai mặt có hai bề mặt được gia công.)
Từ đồng nghĩa
- One-sided: một mặt (có thể dùng trong ngữ cảnh tổng quát, nhưng ít chính xác hơn trong khảo cổ học).
- Single-faced: một mặt (tương tự, nhưng ít phổ biến trong chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "unifacial".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "unifacial".