unification church

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Unification Church" một tổ chức tôn giáo mang danh nghĩa Kitô giáo ( pha trộn một số yếu tố Phật giáo) được thành lập vào năm 1954 bởi Mục sư Sun Myung Moon. Tổ chức này nổi tiếng với các nghi lễ kết hôn tập thể quy mô lớn các hoạt động cộng đồng khác.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Thống nhất nổi tiếng với các nghi lễ kết hôn tập thể.)
  • (Nhiều người đã gia nhập Giáo hội Thống nhất sự tập trung của tổ chức này vào hòa bình thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Unification Church movement": phong trào tôn giáo do Giáo hội Thống nhất khởi xướng.
    • The Unification Church movement has spread to many countries. (Phong trào Giáo hội Thống nhất đã lan rộng đến nhiều quốc gia.)
  • "Unification Church followers": các tín đồ của Giáo hội Thống nhất.
    • Unification Church followers often participate in community service. (Các tín đồ của Giáo hội Thống nhất thường tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unificationist (danh từ): tín đồ của Giáo hội Thống nhất.
    • He became a Unificationist after attending a workshop. (Anh ấy đã trở thành tín đồ của Giáo hội Thống nhất sau khi tham dự một hội thảo.)
  • Unification theology (danh từ): thần học Thống nhất, hệ thống giáo của Giáo hội này.
    • Unification theology includes unique teachings about marriage. (Thần học Thống nhất bao gồm những giáo độc đáo về hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Moonie (danh từ, thường mang tính thông tục hoặc đôi khi miệt thị): tín đồ của Giáo hội Thống nhất.
    • The term "Moonie" is sometimes used to refer to members of the Unification Church. (Thuật ngữ "Moonie" đôi khi được dùng để chỉ các thành viên của Giáo hội Thống nhất.)
Các cụm từ liên quan
  • Mass wedding ceremony: nghi lễ kết hôn tập thể.
    • The Unification Church holds mass wedding ceremonies for thousands of couples. (Giáo hội Thống nhất tổ chức các nghi lễ kết hôn tập thể cho hàng ngàn cặp đôi.)
  • Blessing ceremony: nghi lễ ban phước (thường dùng để chỉ các đám cưới tập thể của Giáo hội).
    • Couples from around the world attend the Blessing ceremony. (Các cặp đôi từ khắp nơi trên thế giới tham dự nghi lễ ban phước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Moon's teaching": giáo của Mục sư Moon.
    • Moon's teaching emphasizes the importance of family unity. (Giáo của Mục sư Moon nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết gia đình.)
unification church
The Unification Church holds a large gathering in a peaceful park.