unified

unified

The team works as a unified group to solve the puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hợp nhất, được thống nhất: "unified" mô tả trạng thái các bộ phận riêng lẻ được kết hợp lại thành một khối hoặc hệ thống duy nhất, hoạt động như một đơn vị.
    • Được thống nhất (về mặt tổ chức): Chỉ sự hợp nhất về mặt quản lý, cấu trúc hoặc mục đích để tạo ra sự đồng bộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company now has a unified management system. (Công ty hiện một hệ thống quản lý thống nhất.)
    • After the merger, the two teams became a unified workforce. (Sau khi sáp nhập, hai đội đã trở thành một lực lượng lao động hợp nhất.)
    • The country is working towards a unified economic policy. (Đất nước đang hướng tới một chính sách kinh tế thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a unified front": một mặt trận thống nhất (chỉ sự đoàn kết trước một vấn đề).

    • The political parties presented a unified front against the crisis. (Các đảng phái chính trị đã thể hiện một mặt trận thống nhất chống lại cuộc khủng hoảng.)
  • "unified theory": lý thuyết thống nhất (trong khoa học, như thuyết tương đối rộng học lượng tử).

    • Physicists are still searching for a unified theory of everything. (Các nhà vật vẫn đang tìm kiếm một lý thuyết thống nhất về mọi thứ.)
  • "unified communication": truyền thông hợp nhất (tích hợp nhiều kênh liên lạc như email, điện thoại, chat).

    • Unified communication systems improve workplace efficiency. (Hệ thống truyền thông hợp nhất cải thiện hiệu quả công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unify (động từ): hợp nhất, thống nhất.

    • The leader tried to unify the divided nation. (Nhà lãnh đạo đã cố gắng thống nhất quốc gia bị chia rẽ.)
  • Unification (danh từ): sự hợp nhất, sự thống nhất.

    • The unification of Germany was a historic event. (Sự thống nhất nước Đức một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrated (tính từ): được tích hợp, hợp nhất.

    • The system is fully integrated. (Hệ thống được tích hợp hoàn toàn.)
  • United (tính từ): đoàn kết, thống nhất.

    • The team is united in their goal. (Đội ngũ đoàn kết trong mục tiêu của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unified", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "become":
    • The departments are unified under one director. (Các phòng ban được thống nhất dưới một giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Unified we stand, divided we fall": Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.
    • The motto of the movement is "unified we stand, divided we fall." (Phương châm của phong trào "Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.")