unifilar

unifilar

A scientist examines a unifilar light bulb in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoặc chỉ sử dụng một sợi đơn: "unifilar" mô tả một vật thể, thiết bị, hoặc hệ thống được cấu tạo từ hoặc hoạt động dựa trên một sợi dây, sợi chỉ, hoặc dây dẫn duy nhất. Thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật, điện tử, hoặc vật để chỉ các cấu trúc đơn sợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unifilar suspension in the galvanometer ensures precise measurements. (Hệ thống treo đơn sợi trong điện kế đảm bảo các phép đo chính xác.)
    • A unifilar coil is simpler to manufacture than a multifilar one. (Một cuộn dây đơn sợi dễ sản xuất hơn so với cuộn dây nhiều sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unifilar winding": cuộn dây đơn sợi, thường dùng trong máy biến áp hoặc động cơ điện để giảm điện dung ký sinh.

    • Unifilar winding is preferred for high-frequency applications. (Cuộn dây đơn sợi được ưa chuộng cho các ứng dụng tần số cao.)
  • "unifilar line": đường dây đơn sợi, chỉ một đường truyền tín hiệu hoặc năng lượng dùng một dây dẫn.

    • The unifilar line carries the signal with minimal interference. (Đường dây đơn sợi mang tín hiệu với sự can nhiễu tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unifilar (tính từ) không biến thể phổ biến, nhưng từ trái nghĩa multifilar (nhiều sợi).
    • A multifilar cable has multiple strands for better conductivity. (Cáp nhiều sợi nhiều sợi con để dẫn điện tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-filament: sợi đơn (thường dùng trong kỹ thuật dệt hoặc quang học).
  • Monofilament: đơn sợi (dùng trong ngư nghiệp hoặc y tế, nhưng nhấn mạnh tính liên tục của sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unifilar", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "unifilar", do tính chất chuyên môn của từ này.