unifoliate
Định nghĩa
Tính từ: Có một lá duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cây này có một lá duy nhất, nghĩa là nó chỉ mọc ra một chiếc lá.)
- (Thân cây có một lá duy nhất giúp phân biệt nó với các loài khác trong cùng chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Trong phân loại thực vật, các cây có một lá duy nhất thường xuất hiện ở môi trường khô cằn, nơi việc giảm lá là một sự thích nghi để bảo tồn nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Unifoliate (adj): Có một lá duy nhất (dạng chính).
- Unifoliolate (adj): Có lá kép với một lá chét duy nhất (thường dùng trong thực vật học để chỉ một lá kép giả đơn).
- Bifoliate (adj): Có hai lá.
- Trifoliate (adj): Có ba lá.
Từ đồng nghĩa
- Single-leafed: Có một lá.
- Monophyllous: Thuộc về một lá (từ chuyên ngành thực vật học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "unifoliate" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.