uniformise
Định nghĩa
Động từ: - Làm cho đồng nhất, tiêu chuẩn hóa: "uniformise" có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên giống nhau, đồng nhất về hình thức, tính chất hoặc tiêu chuẩn, thường áp dụng trong các quy trình, dữ liệu, hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định làm đồng nhất phần mềm của mình trên tất cả các chi nhánh.)
- (Dữ liệu đã được làm đồng nhất để đảm bảo tính nhất quán trong phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to uniformise standards": làm đồng nhất các tiêu chuẩn.
- The international committee aims to uniformise safety standards globally. (Ủy ban quốc tế nhằm mục đích làm đồng nhất các tiêu chuẩn an toàn trên toàn cầu.)
"to uniformise procedures": tiêu chuẩn hóa các quy trình.
- The hospital worked to uniformise its medical procedures to reduce errors. (Bệnh viện đã làm việc để tiêu chuẩn hóa các quy trình y tế nhằm giảm sai sót.)
Biến thể và từ gần giống
Uniformisation (danh từ): sự làm đồng nhất, quá trình tiêu chuẩn hóa.
- The uniformisation of the company's policies took several months. (Việc làm đồng nhất các chính sách của công ty mất vài tháng.)
Uniform (tính từ): đồng nhất, giống nhau.
- All employees wear uniform clothing. (Tất cả nhân viên mặc quần áo đồng phục.)
Từ đồng nghĩa
- Standardise: tiêu chuẩn hóa, làm cho theo một chuẩn mực chung.
- Homogenise: làm cho đồng nhất, đồng hóa (thường dùng trong sinh học hoặc hóa học).
- Regularise: điều chỉnh để trở nên đều đặn, có quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Uniformise with: làm đồng nhất với (một cái gì đó).
- We need to uniformise our reporting system with the international standards. (Chúng ta cần làm đồng nhất hệ thống báo cáo của mình với các tiêu chuẩn quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- "To bring into uniformity": đưa vào trạng thái đồng nhất.
- The new law aims to bring the tax codes into uniformity across the country. (Luật mới nhằm đưa các mã số thuế vào trạng thái đồng nhất trên toàn quốc.)