unifying

unifying

The new treaty is a unifying force for the region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng hợp nhất: "unifying" mô tả điều đó tác dụng kết nối, làm cho các phần riêng lẻ trở thành một tổng thể thống nhất.
    • Kết hợp thành một đơn vị duy nhất: "unifying" nhấn mạnh quá trình hoặc khả năng đưa các yếu tố khác biệt lại với nhau để tạo thành một khối hoặc hệ thống chung.
dụ sử dụng
  • (Bài hát đã trở thành một lực lượng hợp nhất cho cộng đồng.)
  • (Bài phát biểu của ấy mang một thông điệp hợp nhất, đã gắn kết mọi người lại với nhau.)
  • (Dự án này đòi hỏi một tầm nhìn hợp nhất để điều phối tất cả các nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unifying theme": chủ đề xuyên suốt, chủ đề thống nhất.
    • The novel's unifying theme is the struggle for freedom. (Chủ đề thống nhất của cuốn tiểu thuyết cuộc đấu tranh cho tự do.)
  • "unifying principle": nguyên tắc thống nhất.
    • In physics, the search for a unifying principle of the universe continues. (Trong vật , việc tìm kiếm một nguyên tắc thống nhất của vũ trụ vẫn tiếp diễn.)
  • "unifying element": yếu tố gắn kết.
    • Language is a unifying element among diverse ethnic groups. (Ngôn ngữ một yếu tố gắn kết giữa các nhóm dân tộc đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unify (động từ): hợp nhất, thống nhất.
    • The leader tried to unify the country after the war. (Nhà lãnh đạo đã cố gắng hợp nhất đất nước sau chiến tranh.)
  • Unified (tính từ): đã được hợp nhất, thống nhất.
    • They proposed a unified system of education. (Họ đề xuất một hệ thống giáo dục thống nhất.)
  • Unity (danh từ): sự thống nhất, sự đoàn kết.
    • Unity is strength. (Đoàn kết sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrating: tích hợp, kết hợp.
  • Merging: sáp nhập, hòa nhập.
  • Harmonizing: hài hòa, làm cho đồng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unite with: hợp nhất với, đoàn kết với.
    • The two groups united with each other to form a larger organization. (Hai nhóm đã hợp nhất với nhau để tạo thành một tổ chức lớn hơn.)
  • Bring together: tập hợp, gắn kết.
    • The festival brought together people from all walks of life. (Lễ hội đã tập hợp mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • United we stand, divided we fall: Đoàn kết thì đứng vững, chia rẽ thì sụp đổ.
    • This proverb perfectly captures the essence of a unifying force. (Câu tục ngữ này thể hiện một cách hoàn hảo bản chất của một lực lượng hợp nhất.)
  • In unison: đồng thanh, đồng lòng.
    • The crowd sang in unison, showing their unifying spirit. (Đám đông hát đồng thanh, thể hiện tinh thần hợp nhất của họ.)