unilateral contract

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng đơn phương: "Unilateral contract" một loại hợp đồng trong đó chỉ một bên (bên đề nghị) đưa ra lời hứa sẽ thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó, đổi lại bên kia phải thực hiện một hành động cụ thể (không phải chỉ hứa hẹn). Nói cách khác, hợp đồng chỉ hiệu lực khi bên kia hoàn thành hành động được yêu cầu.
dụ sử dụng
  • (Trong hợp đồng đơn phương, bên đề nghị hứa trả tiền nếu bên được đề nghị thực hiện một hành động cụ thể.)
  • (Áp phích thưởng tiền cho việc tìm thấy một con chó bị lạc một dụ kinh điển về hợp đồng đơn phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acceptance by performance": Chấp nhận hợp đồng thông qua hành động thực hiện, không phải lời hứa.
    • Acceptance of a unilateral contract occurs only upon completing the requested act. (Việc chấp nhận hợp đồng đơn phương chỉ xảy ra khi hoàn thành hành động được yêu cầu.)
  • "offeror" "offeree": Bên đề nghị bên được đề nghị.
    • The offeror in a unilateral contract cannot revoke the offer once the offeree has begun performance. (Bên đề nghị trong hợp đồng đơn phương không thể rút lại lời đề nghị khi bên được đề nghị đã bắt đầu thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilateral (tính từ): đơn phương, một phía.
    • The decision was unilateral, made without consulting others. (Quyết định mang tính đơn phương, được đưa ra không tham khảo ý kiến người khác.)
  • Bilateral contract (danh từ): hợp đồng song phương (cả hai bên đều đưa ra lời hứa).
    • A bilateral contract involves mutual promises from both parties. (Hợp đồng song phương bao gồm những lời hứa qua lại từ cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • One-sided agreement: thỏa thuận một phía (nhấn mạnh tính không cân bằng).
  • Promise-based contract: hợp đồng dựa trên lời hứa (nhưng cần phân biệt: trong unilateral contract, lời hứa chỉ từ một bên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into: ký kết, tham gia vào (một hợp đồng).
    • The company entered into a unilateral contract with the freelancer. (Công ty đã ký kết một hợp đồng đơn phương với người làm tự do.)
  • Carry out: thực hiện (hành động được yêu cầu).
    • The offeree must carry out the specified task to claim the reward. (Bên được đề nghị phải thực hiện nhiệm vụ được chỉ định để nhận thưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A promise for an act": lời hứa đổi lấy hành động (mô tả bản chất của hợp đồng đơn phương).
    • Unilateral contracts are often described as "a promise for an act," not "a promise for a promise." (Hợp đồng đơn phương thường được mô tả "lời hứa đổi lấy hành động", không phải "lời hứa đổi lấy lời hứa".)