unilateralism

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa đơn phươngHọc thuyết cho rằng các quốc gia nên tiến hành các vấn đề đối ngoại của mình một cách độc lập, không cần sự tư vấn hay tham gia của các quốc gia khác. Đây cách tiếp cận trong chính sách đối ngoại, nơi một quốc gia hành động dựa trên lợi ích riêng không tìm kiếm sự đồng thuận hoặc hợp tác đa phương.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa đơn phương của quốc gia đó trong các cuộc đàm phán thương mại đã gây ra căng thẳng với các đồng minh.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa đơn phương làm suy yếu sự hợp tác quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice unilateralism": thực hành chủ nghĩa đơn phương.
    • The government decided to practice unilateralism in its foreign policy. (Chính phủ quyết định thực hành chủ nghĩa đơn phương trong chính sách đối ngoại của mình.)
  • "a shift towards unilateralism": một sự chuyển hướng sang chủ nghĩa đơn phương.
    • The recent election marked a shift towards unilateralism in the region. (Cuộc bầu cử gần đây đánh dấu một sự chuyển hướng sang chủ nghĩa đơn phương trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilateral (tính từ): đơn phương, chỉ một phía.
    • The decision was unilateral and ignored the opinions of other nations. (Quyết định này đơn phương bỏ qua ý kiến của các quốc gia khác.)
  • Unilateralist (danh từ): người theo chủ nghĩa đơn phương.
    • He is a known unilateralist who opposes international treaties. (Ông ta một người theo chủ nghĩa đơn phương nổi tiếng, phản đối các hiệp ước quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa độc lập: nhấn mạnh sự tự chủ trong hành động.
  • Chính sách đơn phương: cách tiếp cận tương tự nhưng thường mang tính thực tế hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act alone: hành động một mình, không sự hỗ trợ.
    • The nation chose to act alone, reflecting its unilateralism. (Quốc gia đó chọn hành động một mình, phản ánh chủ nghĩa đơn phương của mình.)
  • Go it alone: tự làm, không dựa vào người khác.
    • In foreign affairs, the country often goes it alone, a clear sign of unilateralism. (Trong các vấn đề đối ngoại, quốc gia đó thường tự làm một mình, một dấu hiệu rõ ràng của chủ nghĩa đơn phương.)
Thành ngữ liên quan
  • To go one's own way: đi theo con đường riêng, không quan tâm đến người khác.
    • The administration's unilateralism is akin to going its own way in global politics. (Chủ nghĩa đơn phương của chính quyền đó giống như việc đi theo con đường riêng trong chính trị toàn cầu.)