unilateralist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa đơn phương: "unilateralist" chỉ một người ủng hộ hoặc thực hiện các hành động, chính sách một cách đơn phương, tức là làm việc đó không sự đồng thuận hoặc hợp tác từ các bên khác, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó một người theo chủ nghĩa đơn phương mạnh mẽ, tin rằng đất nước nên hành động một mình trong chính sách đối ngoại.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng những người theo chủ nghĩa đơn phương bỏ qua lợi ích của hợp tác quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unilateralist approach": cách tiếp cận đơn phương.

    • The government's unilateralist approach to trade negotiations caused tensions with allies. (Cách tiếp cận đơn phương của chính phủ đối với các cuộc đàm phán thương mại đã gây ra căng thẳng với các đồng minh.)
  • "unilateralist policy": chính sách đơn phương.

    • A unilateralist policy often leads to isolation in the international community. (Một chính sách đơn phương thường dẫn đến sự cô lập trong cộng đồng quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilateralism (danh từ): chủ nghĩa đơn phương, chính sách hoặc học thuyết ủng hộ hành động đơn phương.
    • Unilateralism has been a controversial topic in global politics. (Chủ nghĩa đơn phương một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị toàn cầu.)
  • Unilateral (tính từ): đơn phương, chỉ một phía.
    • The decision was unilateral, made without consulting the other parties. (Quyết định đó đơn phương, được đưa ra không hỏi ý kiến các bên khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolationist: người theo chủ nghĩa biệt lập (thường nhấn mạnh việc không can thiệp vào các vấn đề quốc tế, nhưng có thể liên quan đến chủ nghĩa đơn phương).
  • Independentist: người theo chủ nghĩa độc lập (trong một số ngữ cảnh, có thể tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
unilateralist
A diplomat argues against the unilateralist in the meeting.