unilatéralement

Học thuật
Thân thiện
unilatéralement

Le gouvernement a décidé unilatéralement de fermer la frontière.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đơn phương: Hành động được thực hiện bởi một bên, một quốc gia, một nhóm hoặc một cá nhân không sự tham vấn, thỏa thuận hoặc hành động tương ứng từ phía bên kia.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le gouvernement a décidé unilatéralement de rompre les négociations. (Chính phủ đã đơn phương quyết định chấm dứt các cuộc đàm phán.)
    • Cette mesure a été imposée unilatéralement par la direction. (Biện pháp này đã được ban lãnh đạo áp đặt một cách đơn phương.)
    • Ils ont résilié le contrat unilatéralement. (Họ đã đơn phương hủy bỏ hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir unilatéralement": Hành động đơn phương, thường trong bối cảnh ngoại giao, chính trị hoặc pháp lý, nhấn mạnh sự thiếu hợp tác.
    • Le pays a été critiqué pour avoir agi unilatéralement dans ce conflit. (Quốc gia đó bị chỉ trích đã hành động một cách đơn phương trong cuộc xung đột này.)
Biến thể từ liên quan
  • Unilatéral, -e (tính từ): đơn phương.
    • une décision unilatérale (một quyết định đơn phương)
  • Unilatéralité (danh từ giống cái): tính đơn phương.
    • l'unilatéralité d'une action (tính đơn phương của một hành động)
Từ đồng nghĩa
  • Autoritairement: một cách độc đoán, thẩm quyền (nhấn mạnh quyền lực, có thể không nhất thiếtđơn phương).
  • Sans concertation: không sự tham vấn, bàn bạc.
Từ trái nghĩa
  • Bilatéralement: một cách song phương (giữa hai bên).
  • Multilatéralement: một cách đa phương (giữa nhiều bên).
  • Conjointement: một cách chung, cùng nhau.
  • De commun accord: theo thỏa thuận chung.
unilatéralement

Le gouvernement a décidé unilatéralement de fermer la frontière.

phó từ
  1. đơn phương
    • S'engager unilatéralement
      đơn phương cam kết