unilinéaire

Học thuật
Thân thiện
unilinéaire

Le professeur montre un arbre généalogique unilinéaire sur le tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dân tộc học) Chỉ tính một dòng (quan hệ dòng máu): Từ này mô tả một hệ thống xác định họ hàng, quyền thừa kế hoặc tư cách thành viên trong một nhóm xã hội chỉ thông qua một dòng duy nhất, hoặc là dòng mẹ (mẫu hệ) hoặc là dòng cha (phụ hệ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines sociétés ont un système de filiation unilinéaire. (Một số xã hội hệ thống dòng dõi một chiều.)
    • La transmission du nom dans cette culture est unilinéaire, par la lignée paternelle. (Việc truyền tên họ trong nền văn hóa nàytheo một dòng, thông qua dòng họ bên cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filiation unilinéaire": dòng dõi một chiều.
    • L'anthropologue a étudié le principe de la filiation unilinéaire dans cette tribu. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu nguyên tắc dòng dõi một chiều trong bộ lạc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilinéarité (danh từ giống cái): tính chất một dòng, hệ thống một dòng.
    • L'unilinéarité est un concept clé en anthropologie de la parenté. (Tính chất một dòngmột khái niệm then chốt trong nhân học họ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unilatéral (trong ngữ cảnh họ hàng): một phía, một chiều (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa chuyên môn).
Từ trái nghĩa
  • Bilatéral (trong nhân học họ hàng): hai bên, hai dòng (hệ thống xác định họ hàng qua cả dòng bên nội bên ngoại).
  • Cognatique: thân tộc (hệ thống xác định họ hàng qua cả hai phía một cách cân bằng).
unilinéaire

Le professeur montre un arbre généalogique unilinéaire sur le tableau.

tính từ
  1. (dân tộc học) (chỉ tính) một dòng (quan hệ dòng máu)