unilluminating

unilluminating

The professor's unilluminating lecture left the students confused.

Định nghĩa

Tính từ: Không làm sáng tỏ, không giúp hiểu vấn đề; thiếu tính thông tin hoặc giải thích.

dụ sử dụng
  • (Bài giảng tối nghĩa đến nỗi tôi ra về với cảm giác bối rối hơn trước.)
  • (Câu trả lời không làm sáng tỏ của anh ta chẳng giúp ích trong việc làm tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unilluminating experience": trải nghiệm không mang lại hiểu biết mới.

    • Reading that book was an unilluminating experience; it repeated common knowledge. (Đọc cuốn sách đó một trải nghiệm không có ích; chỉ lặp lại những kiến thức phổ thông.)
  • "unilluminating remark": nhận xét thiếu sâu sắc.

    • The critic's unilluminating remark failed to capture the essence of the film. (Nhận xét hời hợt của nhà phê bình không nắm bắt được bản chất của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Unilluminated (adj): không được chiếu sáng, tối tăm (nghĩa đen).
    • The unilluminated hallway was scary. (Hành lang không được chiếu sáng rất đáng sợ.)
  • Unenlightening (adj): không khai sáng, không giúp hiểu biết thêm.
    • His speech was unenlightening, full of clichés. (Bài phát biểu của ông ta không mang tính khai sáng, toàn sáo rỗng.)
  • Illuminating (adj, trái nghĩa): tính soi sáng, làm vấn đề.
    • The professor gave an illuminating explanation of quantum physics. (Giáo sư đã đưa ra lời giải thích sáng tỏ về vật lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninformative: không cung cấp thông tin hữu ích.
  • Unexplanatory: không giải thích được .
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • A blind leading the blind (người dẫn người ): chỉ tình huống người không hiểu biết cố gắng giải thích cho người khác, dẫn đến kết quả không làm sáng tỏ.
    • The unilluminating tutorial was like a blind leading the blind. (Bài hướng dẫn không sáng tỏ ấy giống như người dẫn người .)