unimaginatively

unimaginatively

The director staged the play unimaginatively.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo, hoặc theo lối mòn, nhàm chán.

dụ sử dụng
  • (Các bối cảnh sân khấu được thiết kế một cách khá thiếu trí tưởng tượng.)
  • (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách không sáng tạo, chỉ sử dụng phương pháp cơ bản.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to do something unimaginatively": làm việc đó một cách thiếu sáng tạo, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự đơn điệu.

    • The report was written unimaginatively, with no new insights. (Bản báo cáo được viết một cách thiếu trí tưởng tượng, không góc nhìn mới.)
  • Có thể dùng để miêu tả cách suy nghĩ, hành động, hoặc thiết kế, nhấn mạnh sự thiếu độc đáo hoặc tính mới mẻ.

Biến thể từ gần giống
  • Unimaginative (tính từ): thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo.
    • His unimaginative approach to art made his paintings boring. (Cách tiếp cận thiếu trí tưởng tượng của anh ấy với nghệ thuật khiến các bức tranh trở nên nhàm chán.)
  • Imaginatively (trạng từ): một cách sáng tạo, giàu trí tưởng tượng (trái nghĩa).
  • Imagination (danh từ): trí tưởng tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Prosaically: một cách tẻ nhạt, thực tế, không lãng mạn.
  • Uncreatively: một cách không sáng tạo.
  • Dully: một cách buồn tẻ, chán ngắt.
  • Routinely: một cách thường lệ, theo lối mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unimaginatively". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Go about something unimaginatively: tiến hành việc một cách thiếu sáng tạo.
      • He went about his daily tasks unimaginatively. (Anh ấy tiến hành các công việc hàng ngày một cách thiếu sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • By the book: làm theo đúng quy tắc, không sáng tạo (mang nghĩa gần với "unimaginatively").
    • He did everything by the book, so his work was unimaginatively correct but boring. (Anh ấy làm mọi thứ theo đúng quy tắc, vậy công việc của anh ấy đúng một cách thiếu trí tưởng tượng nhưng nhàm chán.)