unimodal

unimodal

The data set shows a unimodal distribution.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một chế độ, một dạng, một đỉnh duy nhất: "unimodal" mô tả một phân bố, một tập hợp dữ liệu, hoặc một hiện tượng chỉ một giá trị xuất hiện thường xuyên nhất (mode) hoặc một đỉnh duy nhất trên biểu đồ.
dụ sử dụng
  • (Dữ liệu cho thấy một phân bố một đỉnh duy nhấtđộ tuổi 30.)
  • (Trong thống , một đường cong tần số một chế độ duy nhất một đỉnh rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unimodal distribution": phân bố một đỉnh, thường dùng trong thống khoa học dữ liệu để chỉ các tập dữ liệu một giá trị trung tâm nổi bật.

    • The exam scores formed a unimodal distribution centered around 75 points. (Điểm thi hình thành một phân bố một đỉnh tập trung quanh 75 điểm.)
  • "unimodal function": hàm số một đỉnh, chỉ hàm số một điểm cực đại hoặc cực tiểu duy nhất.

    • The optimization algorithm works best on a unimodal function. (Thuật toán tối ưu hóa hoạt động tốt nhất trên một hàm số một đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimodality (danh từ): tính chất một đỉnh, một chế độ.

    • The unimodality of the data was confirmed by the histogram. (Tính một đỉnh của dữ liệu được xác nhận bởi biểu đồ tần số.)
  • Bimodal (tính từ): hai đỉnh, hai chế độ (trái nghĩa với unimodal).

    • Unlike unimodal data, bimodal data has two peaks. (Không giống dữ liệu một đỉnh, dữ liệu hai đỉnh hai đỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-peaked: một đỉnh duy nhất.
  • Monotonic (trong một số ngữ cảnh hẹp): đơn điệu, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "unimodal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unimodal".