unimpressively

unimpressively

She finished the race unimpressively, far behind the other runners.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không ấn tượng: "unimpressively" mô tả cách thức hoặc mức độ của một hành động, sự việc không gây được ấn tượng, không đặc sắc, hoặc không đáng chú ý.
    • Một cách tầm thường, nhạt nhòa: Từ này thường được dùng để chỉ kết quả, thành tích hoặc màn trình diễnmức thấp, không nổi bật.
dụ sử dụng
  • ( ấy đạt điểm thấp một cách không ấn tượng trong vòng đầu tiên của cuộc thi.)
  • (Đội đã chơi một cách không ấn tượng, thua với cách biệt lớn.)
  • (Bài phát biểu của anh ấy được trình bày một cách không ấn tượng, không thu hút được sự chú ý của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unimpressively + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ thấp của một tính từ.
    • The results were unimpressively mediocre. (Kết quảmức trung bình một cách không ấn tượng.)
  • "unimpressively + động từ": Dùng để mô tả một hành động thiếu sức thuyết phục.
    • He performed unimpressively in the audition. (Anh ấy đã thể hiện một cách không ấn tượng trong buổi thử vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Unimpressive (tính từ): không ấn tượng.
    • The movie was unimpressive, with a predictable plot. (Bộ phim không ấn tượng, với cốt truyện có thể đoán trước.)
  • Impressively (trạng từ): một cách ấn tượng.
    • She performed impressively in the final round. ( ấy đã thể hiện một cách ấn tượngvòng chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediocrely: một cách tầm thường.
    • He completed the task mediocrely, without any flair. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách tầm thường, không chút tài hoa nào.)
  • Unremarkably: một cách không đáng chú ý.
    • The event passed unremarkably, with no major incidents. (Sự kiện diễn ra một cách không đáng chú ý, không sự cố lớn nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unimpressively", nhưng có thể dùng kết hợp:
    • Come across unimpressively: gây ấn tượng không tốt.
      • His presentation came across unimpressively to the board. (Bài thuyết trình của anh ấy gây ấn tượng không tốt với ban giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall flat: thất bại, không gây ấn tượng.
    • His joke fell flat, leaving the audience unimpressed. (Câu chuyện cười của anh ấy thất bại, khiến khán giả không ấn tượng.)
  • Leave much to be desired: còn nhiều thiếu sót, không đạt yêu cầu.
    • Her performance left much to be desired. (Màn trình diễn của ấy còn nhiều thiếu sót.)