unimprisoned
Định nghĩa
Tính từ: Unimprisoned mô tả trạng thái không bị giam cầm, không bị nhốt hoặc không bị hạn chế về mặt thể chất. Từ này nhấn mạnh sự tự do khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc về không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm bị giam cầm, nhà hoạt động cuối cùng đã bước đi tự do, không bị giam cầm và không bị khuất phục.)
- (Những chú chim hoang dã vẫn không bị nhốt, bay lượn trên những cánh đồng rộng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Unimprisoned + tinh thần / tâm trí: Dùng để chỉ sự tự do tinh thần, không bị giới hạn bởi tư tưởng hay áp lực.
- His mind was unimprisoned by dogma, allowing him to think freely. (Tâm trí anh ấy không bị giam cầm bởi giáo điều, cho phép anh ấy suy nghĩ tự do.)
- Unimprisoned + trong văn cảnh pháp lý: Nhấn mạnh tình trạng không bị bắt giam hoặc không bị tước quyền tự do.
- The court ruled that the suspect should remain unimprisoned pending trial. (Tòa án phán quyết rằng nghi phạm nên được giữ không bị giam giữ trong khi chờ xét xử.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprisoned (tính từ): bị giam cầm, bị nhốt.
- The imprisoned bird longed for the sky. (Con chim bị nhốt khao khát bầu trời.)
- Imprisonment (danh từ): sự giam cầm, án tù.
- His imprisonment lasted for ten years. (Sự giam cầm của anh ấy kéo dài mười năm.)
- Unimprisoning (danh từ, hiếm): hành động giải phóng khỏi sự giam cầm.
Từ đồng nghĩa
- Free: tự do, không bị ràng buộc.
- Unconfined: không bị giới hạn, không bị nhốt.
- Unrestrained: không bị kiềm chế, tự do.
- Liberated: được giải phóng, tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set free: thả tự do.
- The prisoners were set free after the revolution. (Các tù nhân đã được thả tự do sau cuộc cách mạng.)
- Break out: thoát khỏi nơi giam giữ.
- He managed to break out of the prison. (Anh ấy đã tìm cách thoát khỏi nhà tù.)
Thành ngữ liên quan
- To be at large: được tự do, không bị bắt giữ (thường dùng cho tội phạm hoặc động vật).
- The escaped tiger is still at large in the jungle. (Con hổ trốn thoát vẫn còn tự do trong rừng rậm.)
- To have a free hand: có quyền tự do hành động, không bị kiểm soát.
- The manager gave him a free hand to run the project. (Người quản lý đã cho anh ấy toàn quyền tự do để điều hành dự án.)