unincorporated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được hợp nhất thành pháp nhân: "unincorporated" mô tả một thực thể, thường là một nhóm, tổ chức hoặc khu vực, không được thành lập hoặc duy trì như một công ty hay tập đoàn hợp pháp. Nó không có tư cách pháp nhân chính thức.
- Không thuộc về một đô thị: Trong bối cảnh địa lý hoặc hành chính, "unincorporated" chỉ một khu vực không nằm trong ranh giới của một thành phố hay thị trấn hợp nhất, do đó không có chính quyền địa phương riêng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The group remained unincorporated, operating informally without a legal charter. (Nhóm này vẫn không được hợp nhất, hoạt động một cách không chính thức mà không có điều lệ pháp lý.)
- He lives in an unincorporated area of the county, so he receives services directly from the county government. (Anh ấy sống trong một khu vực không hợp nhất của quận, vì vậy anh ấy nhận dịch vụ trực tiếp từ chính quyền quận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unincorporated business": doanh nghiệp chưa đăng ký pháp nhân, thường là doanh nghiệp cá thể hoặc hợp danh không có tư cách pháp nhân riêng biệt.
- An unincorporated business does not offer limited liability protection to its owners. (Một doanh nghiệp chưa đăng ký pháp nhân không cung cấp bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho chủ sở hữu của nó.)
"Unincorporated territory": lãnh thổ chưa hợp nhất, thường dùng để chỉ các vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia nhưng không được tổ chức thành một phần chính thức của quốc gia đó.
- Puerto Rico is an unincorporated territory of the United States. (Puerto Rico là một lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unincorporated (adj): không hợp nhất.
- Không có biến thể trực tiếp; từ này là dạng phủ định của "incorporated".
Từ đồng nghĩa
- Unorganized: không được tổ chức, không có cấu trúc pháp lý.
- Non-corporate: không thuộc về công ty, không có tư cách pháp nhân công ty.
- Informal: không chính thức, không có đăng ký hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unincorporated".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "unincorporated".