unincorporated

unincorporated

The town remains unincorporated and lacks a formal city hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được hợp nhất thành pháp nhân: "unincorporated" mô tả một thực thể, thường một nhóm, tổ chức hoặc khu vực, không được thành lập hoặc duy trì như một công ty hay tập đoàn hợp pháp. không tư cách pháp nhân chính thức.
    • Không thuộc về một đô thị: Trong bối cảnh địa hoặc hành chính, "unincorporated" chỉ một khu vực không nằm trong ranh giới của một thành phố hay thị trấn hợp nhất, do đó không chính quyền địa phương riêng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The group remained unincorporated, operating informally without a legal charter. (Nhóm này vẫn không được hợp nhất, hoạt động một cách không chính thức không có điều lệ pháp .)
    • He lives in an unincorporated area of the county, so he receives services directly from the county government. (Anh ấy sống trong một khu vực không hợp nhất của quận, vậy anh ấy nhận dịch vụ trực tiếp từ chính quyền quận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unincorporated business": doanh nghiệp chưa đăng ký pháp nhân, thường doanh nghiệp cá thể hoặc hợp danh không tư cách pháp nhân riêng biệt.

    • An unincorporated business does not offer limited liability protection to its owners. (Một doanh nghiệp chưa đăng ký pháp nhân không cung cấp bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho chủ sở hữu của .)
  • "Unincorporated territory": lãnh thổ chưa hợp nhất, thường dùng để chỉ các vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia nhưng không được tổ chức thành một phần chính thức của quốc gia đó.

    • Puerto Rico is an unincorporated territory of the United States. (Puerto Rico một lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unincorporated (adj): không hợp nhất.
    • Không biến thể trực tiếp; từ này dạng phủ định của "incorporated".
Từ đồng nghĩa
  • Unorganized: không được tổ chức, không cấu trúc pháp .
  • Non-corporate: không thuộc về công ty, không tư cách pháp nhân công ty.
  • Informal: không chính thức, không đăng ký hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unincorporated".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "unincorporated".